Cymbal là gì? Các loại cymbal, hợp kim và cách chọn khi mua

Nhiều lá cymbal crash và ride với kích thước khác nhau dựng cạnh nhau

Cymbal (chũm chọe, lá cymbal) là nhạc cụ gõ hình đĩa, thường làm từ hợp kim đồng, phát ra tiếng khi đánh bằng dùi hoặc khi hai lá va vào nhau. Trên bộ trống, cymbal đảm nhận phần giữ nhịp (hi-hat, ride) và tạo điểm nhấn (crash, splash, china). Một bộ cơ bản thường gồm cặp hi-hat 14 inch, một crash 16–18 inch và một ride 20 inch.

Nhiều lá cymbal crash và ride với kích thước khác nhau dựng cạnh nhau
Cymbal có nhiều cỡ, độ dày và màu tiếng khác nhau.

Cymbal là gì và cấu tạo ra sao?

Cymbal xuất hiện từ thời cổ đại ở Trung Quốc, Ấn Độ và vùng Thổ Nhĩ Kỳ, ban đầu dùng trong nghi lễ và quân nhạc. Sau đó cymbal được đưa vào dàn nhạc châu Âu và trở thành phần không thể thiếu của bộ trống hiện đại. Dù to hay nhỏ, một lá cymbal đều có ba vùng chính:

  • Chuông (bell): phần lồi ở tâm lá. Gõ vào chuông cho tiếng "ting" rõ, ngân dài, hay dùng trên ride.
  • Thân lá (bow): vùng rộng nhất, nơi gõ pattern giữ nhịp, cho tiếng rõ từng nốt.
  • Vành (edge): mép lá. Đánh thân dùi vào vành cho tiếng crash bùng nổ.

Lỗ ở giữa dùng để lắp lá lên chân cymbal, kẹp giữa hai miếng nỉ để lá rung tự do.

Cận cảnh mặt lá cymbal và vùng chuông dưới ánh đèn
Chuông, thân lá và vành cho ba màu tiếng khác nhau.

Các loại cymbal trên bộ trống

Loại Cỡ phổ biến Vai trò
Hi-hat 13–15 inch (một cặp) Giữ nhịp, đóng mở bằng pedal
Crash 14–20 inch Điểm nhấn, chuyển đoạn
Ride 20–22 inch Giữ nhịp bằng ride pattern, có chuông
Crash ride 18–20 inch Dùng được cả crash lẫn ride
Splash 6–12 inch Nốt nhấn ngắn, nhanh
China 14–20 inch Tiếng rè, gắt, nhấn mạnh
Hiệu ứng Đa dạng Stack, trash, bell, màu tiếng riêng

Hi-hat

Hi-hat là cặp hai lá úp vào nhau, lắp trên chân hi-hat có pedal; lá dưới thường dày hơn lá trên. Đạp pedal để đóng, nhả ra để mở. Hi-hat giữ nhịp đều, cho tiếng "chick" khi đạp và tiếng xèo rộng khi mở. Cỡ 14 inch phổ biến nhất; 13 inch nhanh, gọn hơn; 15 inch dày và to hơn. Xem các mẫu cymbal hi-hat.

Crash

Crash được đánh vào vành để tạo tiếng nổ lớn, mở nhanh rồi tắt, thường đặt ở nhịp đầu đoạn mới hoặc nốt nhấn. Cỡ 16 và 18 inch phổ biến nhất. Lá nhỏ, mỏng mở nhanh và cao hơn; lá lớn, dày thì to và ngân lâu hơn. Nhiều tay trống dùng hai crash khác cỡ để có hai cao độ. Xem cymbal crash.

Ride

Ride thường là lá lớn nhất trên bộ trống. Người chơi gõ đều trên thân lá để giữ nhịp, gõ chuông khi cần tiếng nổi rõ. Ride dày cho tiếng "ping" tách nốt; ride mỏng nhiều lớp ngân (wash) và dễ crash hơn. Xem cymbal ride.

Splash

Splash là lá nhỏ, tiếng sáng, ngắn, tắt nhanh, dùng cho nốt nhấn nhỏ trong đoạn fill hoặc sau đoạn hát nhẹ. Xem cymbal splash.

China

China có vành lật ngược, tiếng rè và gắt ("trashy"), thường lắp úp ngược trên chân cymbal. Loại này hay gặp trong rock, metal, fusion. Xem cymbal china.

Cymbal hiệu ứng

Nhóm này gồm lá xếp chồng (stack), lá có lỗ (trash), chuông nhỏ (bell), lá xoắn ốc… Mỗi loại cho một màu tiếng riêng. Người mới chưa cần; nên thêm khi đã có đủ hi-hat, crash và ride. Xem cymbal hiệu ứng.

Bộ trống nhìn từ trên xuống với hi-hat, các lá crash, ride và china bố trí quanh trống
Vị trí các lá cymbal quanh một bộ trống.

Hợp kim cymbal: B20, B12, B8 và đồng thau

Phần lớn cymbal làm từ đồng thiếc (bronze), tức hợp kim của đồng (copper) và thiếc (tin). Con số sau chữ B là phần trăm thiếc. Cymbal nhập môn thường dùng đồng thau (brass), hợp kim của đồng và kẽm.

Hợp kim Thành phần Đặc điểm tiếng Ví dụ
B20 Khoảng 80% đồng, 20% thiếc Ấm, nhiều lớp âm, ngân phức tạp Meinl Byzance
B12 Khoảng 88% đồng, 12% thiếc Sáng, rõ, nằm giữa đồng thau và B20 Meinl Classics Custom, Zildjian S Family
B8 Khoảng 92% đồng, 8% thiếc Sáng, cắt, tập trung Nhiều dòng lá cán tấm tầm trung trên thị trường
Đồng thau Đồng và kẽm (Meinl dùng MS63) Sáng, gọn, ngân ngắn Meinl HCS, Zildjian Planet Z

Hợp kim chỉ là một phần. Cách chế tác cũng quyết định tiếng lá:

  • Đúc hay cán tấm: lá đúc từ phôi thường cho tiếng phức tạp, mỗi lá hơi khác nhau; lá cắt từ tấm đồng cán sẵn đồng đều hơn, giá dễ tiếp cận hơn.
  • Đánh búa (hammer): hammer tay tạo nhiều lớp âm, tiếng tối hơn; hammer bằng máy cho độ đồng đều giữa các lá.
  • Tiện rãnh (lathe): rãnh tiện làm tiếng mở và mềm hơn; lá để thô (raw) khô và gắt hơn.
  • Finish: Traditional (bề mặt tự nhiên) ấm; Brilliant (đánh bóng) sáng hơn; Dark hoặc Raw tối và khô.
Bộ cymbal Meinl Byzance Traditional Complete gồm hi-hat 14 inch, crash 18 inch và ride 20 inch
Meinl Byzance Traditional: đồng B20 hammer tay.

Độ dày, kích thước và màu tiếng

  • Độ dày (weight): lá Thin, Paper Thin mở nhanh, tiếng tối, hợp jazz và chơi nhỏ tiếng. Medium đa dụng. Heavy, Extra Heavy to, cao, chịu được lối đánh mạnh của rock, metal.
  • Kích thước: lá lớn trầm, to, ngân dài; lá nhỏ cao, nhanh, tắt sớm.
  • Sáng hay tối: cymbal sáng có cao độ cao, cắt qua tiếng band, hợp pop, rock. Cymbal tối trầm, ấm, hợp jazz, phòng thu, không gian nhỏ. Nhiều dòng nằm ở giữa hai hướng này.

Cách chọn cymbal khi mua

1. Mua theo thứ tự: hi-hat, crash, ride

Bộ đầu tiên nên có cặp hi-hat 14 inch, một crash 16 hoặc 18 inch và một ride 20 inch. Đây là ba lá dùng nhiều nhất ở mọi thể loại. Splash, china và lá hiệu ứng để sau. Mua bộ cymbal đóng hộp thường tiết kiệm hơn mua lẻ, và các lá đã được hãng ghép tiếng sẵn.

2. Chọn theo thể loại

  • Rock, metal: lá Medium Heavy đến Heavy, tiếng sáng, cắt; crash từ 18 inch.
  • Pop, worship, cover band: lá Medium, cân bằng giữa sáng và tối.
  • Jazz, acoustic: lá mỏng, tông tối, ride 20–22 inch nhiều wash.

3. Chọn theo ngân sách

Bộ cymbal Meinl HCS Complete gồm hi-hat 14 inch, crash 16 inch và ride 20 inch
Meinl HCS Complete: bộ ba lá nhập môn cho bộ trống đầu tiên.

4. Chọn hãng: Zildjian hay Meinl

Cả hai hãng đều có đủ dòng từ nhập môn tới chuyên nghiệp. Cymbal Zildjian đi từ Planet Z, I Family, S Family lên A, A Custom, K, K Custom. Cymbal Meinl có HCS, Classics Custom, Pure Alloy và nhóm Byzance đồng B20 hammer tay. Nên chọn theo màu tiếng và tầm giá hơn là theo tên hãng. Danh sách chi tiết từng dòng có trong bài 18 cymbal cho người bắt đầu và chuyên nghiệp.

5. Tập ở chung cư: cân nhắc cymbal giảm âm

Cymbal thật rất to. Nếu tập trống cơ trong căn hộ, có thể dùng lá có lỗ giảm âm như Zildjian L80 Low Volume hoặc Meinl Practice HCS. Theo Zildjian, lá L80 nhỏ tiếng hơn tới 80% so với cymbal thường mà vẫn giữ cảm giác đánh.

Bộ cymbal giảm âm Zildjian L80 Low Volume LV468 với các lá có lỗ
Zildjian L80 Low Volume: lá có lỗ để tập ở âm lượng thấp.

6. Đừng quên túi đựng và chân

Cymbal dễ cong, nứt khi va đập. Nên có túi cymbal có vách ngăn khi mang đi tập, đi diễn, và chân cymbal chắc chắn, đủ nỉ đệm. Không siết ốc quá chặt để lá rung tự do. Các loại túi khác xem tại túi trống.

Đọc thêm: Cách chọn mua hi-hat: cỡ 13, 14, 15 inch, độ dày và mẫu nên chọn; Cách vệ sinh cymbal đúng cách: lau, rửa, đánh bóng và bảo quản; Cymbal âm lượng thấp là gì? Zildjian L80, Meinl Practice HCS.

Câu hỏi thường gặp

Cymbal và chũm chọe có khác nhau không?

Về bản chất là một. "Chũm chọe" là tên gọi quen thuộc, hay dùng cho cặp lá cầm tay va vào nhau. Trên bộ trống, người chơi thường gọi theo tên từng loại: hi-hat, crash, ride…

Người mới cần mấy lá cymbal?

Ba món: một cặp hi-hat, một crash và một ride. Nếu ngân sách hạn chế, một lá crash ride 18 inch có thể thay cho crash và ride trong giai đoạn đầu.

Cymbal B20 có luôn hay hơn B8 hay đồng thau không?

Không hẳn. B20 thường cho tiếng phức tạp, ấm hơn, nhưng tiếng lá còn phụ thuộc cách chế tác, độ dày và thể loại nhạc. Lá B8, B12 sáng, cắt nên rất hợp rock. Đồng thau phù hợp giai đoạn tập cơ bản.

Vì sao cymbal bị nứt?

Nguyên nhân thường gặp: đánh thẳng góc vào vành thay vì lướt chéo, siết ốc quá chặt khiến lá không lắc được, thiếu nỉ đệm, hoặc dùng lá quá mỏng cho lối đánh mạnh. Đánh crash theo góc lướt và để lá có độ lắc sẽ giúp lá bền hơn.

Mua tại Tân Nhạc Cụ

Tân Nhạc Cụ bán cymbal Zildjian và Meinl chính hãng, bảo hành 12 tháng (riêng Meinl 24 tháng), giá đã gồm VAT. Giao hàng toàn quốc: nội thành TP.HCM và Hà Nội giao và lắp ráp miễn phí, tỉnh khác đồng giá 150.000 đ. Showroom tại 250 Cách Mạng Tháng Tám, P. Nhiêu Lộc, TP.HCM (hotline 08.1900.6181) và 2 Vĩnh Phúc, P. Ngọc Hà, Hà Nội (hotline 0915.550.103), mở cửa 8:00 – 20:00 hằng ngày.