Top 10 bộ trống cơ cho người mới bắt đầu (cập nhật 2026)

Bộ trống cơ Pearl Roadshow 5 trống màu đỏ rượu vang kèm hardware và cymbal

Với người mới bắt đầu, bộ trống cơ dễ mua nhất là bộ trọn gói có sẵn hardware, ghế và cymbal như Pearl Roadshow, Tama Stagestar, Mapex Comet hay Ludwig Accent, phần lớn ở tầm 10–20 triệu. Nếu muốn tự chọn cymbal, có thể lấy bản chỉ trống (shell pack) như Yamaha Rydeen hay Pearl Export EXX rồi phối thêm hardware. Dưới đây là 10 bộ trống cơ đang bán tại Tân Nhạc Cụ, kèm cấu hình, vỏ, đồ đi kèm, tầm giá và người nên chọn.

Tiêu chí chọn bộ trống cơ cho người mới

  • Trọn gói hay chỉ trống: bộ trọn gói có sẵn hardware, thường kèm ghế và cymbal; bản chỉ trống phải mua thêm các món này.
  • Cỡ trống bass: 18 inch gọn, hợp phòng nhỏ và jazz; 20 inch cân bằng; 22 inch là cỡ thường gặp ở phòng tập ban nhạc.
  • Chất liệu vỏ: bộ nhập môn chủ yếu dùng poplar (gỗ dương), tiếng ấm, dễ lên dây; birch, maple, mahogany có ở tầm cao hơn.
  • Đường nâng cấp: vỏ và giá treo tom tốt thì về sau chỉ cần thay mặt trống, nâng cymbal, không phải đổi cả bộ.

10 bộ trống cơ cho người mới bắt đầu

1. Pearl Roadshow – trọn gói, mở thùng là tập

Bộ trống cơ Pearl Roadshow 5 trống màu đỏ rượu vang kèm hardware và cymbal
  • Cấu hình: từ 4 trống bass 18 inch (RS584C) đến 5 trống bass 22 inch (RS525SC: bass 22 x 16, tom 10 và 12, floor tom 16 x 16, snare 14 x 5.5).
  • Vỏ: 6 lớp poplar trắng châu Á, dày 7mm.
  • Kèm theo: hardware 50 series, ghế D-53, cymbal brass (crash-ride 16 inch, hi-hat 14 inch), 2 cặp dùi.
  • Tầm giá: RS584C dưới 10 triệu; các bản 5 trống 10–20 triệu.
  • Phù hợp: học sinh, người lớn mới học, gia đình muốn mua một lần là đủ món. Cymbal đi kèm đủ để tập, nên nâng cấp khi đã chơi đều tay.

2. Yamaha Rydeen – chọn gói theo ngân sách

Bộ trống cơ Yamaha Rydeen màu vàng, mặt trống bass đen in logo Yamaha
  • Cấu hình: RDP2F5 bass 22 x 16, tom 10 x 7 và 12 x 8, floor tom 16 x 15, snare 14 x 5.5; RDP0F5 bass 20 x 16, floor tom 14 x 13.
  • Vỏ: poplar 6 lớp.
  • Kèm theo: ba gói – chỉ trống; kèm hardware Yamaha HW780 (pedal, chân hi-hat, chân snare, 2 chân cymbal boom); kèm HW780 và bộ cymbal Zildjian Planet Z hoặc Meinl HCS. Ghế mua riêng.
  • Tầm giá: bản chỉ trống RDP2F5 dưới 10 triệu, RDP0F5 10–20 triệu; kèm HW780 10–20 triệu; kèm HW780 và cymbal 20–50 triệu.
  • Phù hợp: người muốn hardware Yamaha, dùng tiếp được khi lên bộ cao hơn.

3. Tama Stagestar – đủ 6 món hardware có ghế

Bộ trống cơ Tama Stagestar 5 trống màu đen kèm hardware
  • Cấu hình: ST50 bass 20 x 16, tom 10 x 8 và 12 x 9, floor tom 14 x 13, snare 14 x 5.5; ST52 bass 22 x 16, floor tom 16 x 15; ST58 bass 18 inch.
  • Vỏ: poplar.
  • Kèm theo: gói H6 có giá đỡ tom đôi, pedal, chân snare, chân hi-hat, 2 chân cymbal và ghế; gói H6C thêm cymbal brass của Tama.
  • Tầm giá: gói H6 10–20 triệu; gói H6C 10–20 hoặc 20–50 triệu tùy cỡ và màu.
  • Phù hợp: người muốn đặt riêng crash và ride ngay từ đầu.

4. Mapex Comet – trọn gói kèm 2 cymbal

Bộ trống cơ Mapex Comet 5 trống màu đỏ Infra Red kèm cymbal
  • Cấu hình: ba bản bass 18 inch (CM5844FTC), 20 inch (CM5044FTC) và 22 inch (CM5294FTC); đều có tom 10 và 12 inch, snare 14 x 5.
  • Vỏ: poplar 9 lớp, dày 7.2mm.
  • Kèm theo: pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế, cymbal hi-hat 14 và crash 16 inch.
  • Tầm giá: 10–20 triệu.
  • Phù hợp: người cần bộ đủ món; bản 18 inch hợp trẻ em.

5. Ludwig Accent – trọn gói của Ludwig

Bộ trống cơ Ludwig Accent Fuse 5 trống kèm hardware và cymbal
  • Cấu hình: Accent Fuse bass 20 x 14, floor tom 14 x 14; Accent Drive bass 22 x 16, floor tom 16 x 16; cả hai có tom 10 x 8, 12 x 9 và snare 14 x 5.
  • Vỏ: gỗ cứng 5 lớp (hãng không công bố loại gỗ), cạnh chịu lực 45 độ.
  • Kèm theo: 5 món hardware gồm ghế (pedal, chân snare, chân hi-hat, chân cymbal) và bộ cymbal theo gói.
  • Tầm giá: 10–20 triệu.
  • Phù hợp: người lớn mới học, người quay lại chơi trống; muốn tách crash và ride cần mua thêm chân cymbal.

6. Pearl Export EXX – shell pack để nâng cấp dần

Bộ trống cơ Pearl Export EXX 5 trống màu đỏ kèm hardware
  • Cấu hình: EXX785 bass 18 x 14; EXX705 bass 20 x 16, tom 10 x 7 và 12 x 8, floor tom 14 x 14, snare 14 x 5.5; EXX725S bass 22 x 18, floor tom 16 x 16.
  • Vỏ: poplar 6 lớp, dày 7.5mm.
  • Kèm theo: bản chỉ trống, hoặc bản kèm hardware 830 Series (pedal P-1000CX, chân hi-hat, chân snare, 2 chân cymbal). Không kèm ghế và cymbal.
  • Tầm giá: 10–20 triệu cho cả bản chỉ trống và bản kèm hardware.
  • Phù hợp: người muốn tự chọn cymbal, chơi rock, pop, gospel.

7. Tama Imperialstar – hardware và ghế có sẵn, cymbal tự chọn

Bộ trống cơ Tama Imperialstar 5 trống bass 22 inch kèm hardware
  • Cấu hình: IP52H6W bass 22 x 18, tom 10 x 7 và 12 x 8, floor tom 16 x 14, snare 14 x 5; ngoài ra có bản bass 20 inch và bản 6 trống.
  • Vỏ: 100% poplar 6 lớp, dày 8mm.
  • Kèm theo: giá đỡ tom đôi, 5 món hardware (2 chân cymbal) và ghế. Không kèm cymbal.
  • Tầm giá: IP52H6W 10–20 triệu (một vài màu ở tầm 20–50 triệu); bản bass 20 inch và bản 6 trống 20–50 triệu.
  • Phù hợp: người đã có cymbal hoặc muốn chọn cymbal riêng.

8. Gretsch Energy – tiếng ấm, tròn

Bộ trống cơ Gretsch Energy 5 trống màu Ruby Sparkle kèm hardware
  • Cấu hình: GE4605 bass 20 x 16, tom 10 x 7 và 12 x 8, floor tom 14 x 14, snare 14 x 5.5; GE4E825 bass 22 x 18, floor tom 16 x 14; Energy Street 4 trống bass 18 x 14.
  • Vỏ: poplar 7 lớp, cạnh chịu lực 30 độ.
  • Kèm theo: chân cymbal boom, chân cymbal thẳng, chân hi-hat, chân snare, pedal xích. Chưa có ghế và cymbal.
  • Tầm giá: GE4605 và GE4E825 20–50 triệu; Energy Street 10–20 triệu.
  • Phù hợp: người thích tiếng tròn, ấm.

9. Yamaha Stage Custom Birch – bộ dùng lâu dài

Bộ trống cơ Yamaha Stage Custom Birch màu gỗ tự nhiên kèm hardware
  • Cấu hình: SBP0F5 bass 20 x 17, floor tom 14 x 13; SBP2F5 bass 22 x 17, floor tom 16 x 15; cả hai có tom 10 x 7, 12 x 8 và snare 14 x 5.5.
  • Vỏ: 100% birch 6 lớp, dày 7.2mm, cạnh 45 độ.
  • Kèm theo: hardware HW780 và ghế DS550; có gói thêm bộ cymbal Zildjian Planet Z hoặc Meinl HCS.
  • Tầm giá: 20–50 triệu.
  • Phù hợp: người học nghiêm túc, muốn dùng một bộ đến khi chơi ban nhạc.

10. Gretsch Catalina Club – chất tiếng cổ điển

Bộ trống cơ Gretsch Catalina Club màu xanh dương 4 trống
  • Cấu hình: CC2-J404 bass 20 x 14, tom 12 x 8, floor tom 14 x 14, snare 14 x 5; ngoài ra có bản bass 18, 22, 24 inch và bản Micro bass 16 inch.
  • Vỏ: 7 lớp Gretsch Mahogany Formula (gỗ gụ).
  • Kèm theo: chỉ có trống; hardware, ghế và cymbal mua riêng.
  • Tầm giá: 20–50 triệu.
  • Phù hợp: jazz, blues, pop acoustic, bố cục 1 tom – 1 floor.

Bảng so sánh nhanh

Bộ trống Cỡ bass Vỏ Kèm theo Tầm giá
Pearl Roadshow 18 / 20 / 22 inch Poplar 6 lớp Hardware, ghế, cymbal, dùi Dưới 10 triệu – 10–20 triệu
Yamaha Rydeen 20 / 22 inch Poplar 6 lớp Tùy gói: chỉ trống, kèm HW780, kèm HW780 + cymbal Dưới 10 triệu – 20–50 triệu
Tama Stagestar 18 / 20 / 22 inch Poplar 6 món hardware gồm ghế; gói có cymbal 10–20 triệu – 20–50 triệu
Mapex Comet 18 / 20 / 22 inch Poplar 9 lớp Hardware, ghế, 2 cymbal 10–20 triệu
Ludwig Accent 20 / 22 inch Gỗ cứng 5 lớp Hardware gồm ghế, cymbal 10–20 triệu
Pearl Export EXX 18 / 20 / 22 inch Poplar 6 lớp Chỉ trống hoặc kèm hardware 10–20 triệu
Tama Imperialstar 20 / 22 inch Poplar 6 lớp Hardware, ghế 10–20 triệu – 20–50 triệu
Gretsch Energy 18 / 20 / 22 inch Poplar 7 lớp Hardware 10–20 triệu – 20–50 triệu
Yamaha Stage Custom Birch 20 / 22 inch Birch 6 lớp HW780, ghế; gói có cymbal 20–50 triệu
Gretsch Catalina Club 16 – 24 inch Mahogany 7 lớp Chỉ trống 20–50 triệu

Nên chọn trọn gói hay shell pack?

Bộ trống đầu tiên, chưa có món nào: chọn trọn gói (Roadshow, Stagestar, Comet, Accent) để không thiếu đồ. Đã có cymbal hoặc muốn tự phối: chọn shell pack (Rydeen, Export EXX, Catalina Club) và cộng thêm bộ hardware, ghế trống, bộ cymbal, dùi. Chi phí từng tầm có trong bài một bộ trống giá bao nhiêu; nếu ngân sách dưới 10 triệu, xem 5 bộ trống cơ giá rẻ dưới 10 triệu.

Các bộ trong danh sách cũ

Bản trước của bài có nhắc PDP Concept Classic, PDP New Yorker, Premier Artist, Natal Arcadia và Sonor AQ2; Tân Nhạc Cụ không phân phối các hãng này. Bộ tương đương đang có: vỏ maple bass 18 inch như Concept Classic là Pearl Decade Maple DMP984; vỏ birch như Premier Artist, Natal Arcadia là Mapex Mars Birch.

Đọc thêm: 20 câu hỏi bắt buộc trước khi mua một bộ trống cơ; Cách chọn trống snare: vật liệu, kích cỡ và 10 mẫu snare đáng mua.

Câu hỏi thường gặp

Người mới nên chọn trống bass 20 hay 22 inch?

Bass 22 inch cho tiếng trầm dày, hợp rock, pop. Bass 20 inch gọn hơn, dễ đặt trong phòng ở gia đình. Phòng hẹp nên xem bản 18 inch hoặc bài bộ trống cơ nhỏ gọn.

Trẻ em nên dùng bộ nào?

Trẻ dưới 10 tuổi hợp Pearl Roadshow Jr. hoặc Ludwig Pocket Kit; trẻ lớn hơn dùng bộ bass 18 inch như Roadshow RS584C, Mapex Comet CM5844FTC.

Có cần thay mặt trống ngay khi mua không?

Không bắt buộc, mặt trống đi kèm đủ để học. Quan trọng hơn là lên dây đúng, xem hướng dẫn tune trống cho người mới.

Ở chung cư có nên mua trống cơ?

Trống cơ khá to tiếng, kể cả bộ nhỏ gọn. Đọc nên mua trống điện hay trống cơ trước khi quyết định.

Mua tại Tân Nhạc Cụ

Các bộ trống cơ tại Tân Nhạc Cụ là hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, giá đã gồm VAT. Giao hàng toàn quốc; nội thành TP.HCM và Hà Nội được giao và lắp ráp miễn phí, tỉnh khác đồng giá 150.000 đ. Showroom tại 250 Cách Mạng Tháng Tám, P. Nhiêu Lộc, TP.HCM (hotline 08.1900.6181) và 2 Vĩnh Phúc, P. Ngọc Hà, Hà Nội (hotline 0915.550.103), mở cửa 8:00 – 20:00 hằng ngày.