Một bộ trống có giá từ dưới 10 triệu đến trên 50 triệu, tùy là trống cơ hay trống điện, kích thước, chất liệu và bộ có kèm hardware, cymbal hay không. Người mới thường mua ở tầm dưới 10 triệu hoặc 10–20 triệu; bộ cho ban nhạc, phòng thu, sân khấu chuyên nghiệp nằm ở tầm 20–50 triệu và trên 50 triệu. Ngoài thân trống, cần tính thêm cymbal, hardware, ghế, pedal và dùi nếu bộ chưa kèm.
Giá bộ trống phụ thuộc vào gì?
- Trống cơ hay trống điện: trống điện tính theo module (bộ tiếng, tính năng), loại pad (cao su hay lưới), số pad và cỡ pad. Trống cơ tính theo gỗ vỏ, hardware, lớp hoàn thiện.
- Trọn gói hay chỉ trống: bộ trọn gói đã có hardware, ghế, cymbal; bản chỉ trống (shell pack) phải mua thêm các món này.
- Chất liệu vỏ: bộ nhập môn dùng poplar; tầm cao hơn dùng birch, maple, mahogany, walnut hoặc acrylic.
- Số trống và kích thước: bộ 5–7 trống, bass 22–24 inch thường cao giá hơn bộ 3–4 trống cùng dòng.
- Dòng sản phẩm: mỗi hãng chia dòng nhập môn, tầm trung và chuyên nghiệp, khác nhau ở vỏ, hardware và độ hoàn thiện.
Bảng tóm tắt 4 tầm giá
| Tầm giá | Trống cơ | Trống điện | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Dưới 10 triệu | Bộ trọn gói cỡ nhỏ, bộ trẻ em, shell pack nhập môn | Bộ nhập môn, pad nhỏ, module cơ bản | Trẻ em, người mới, ngân sách hạn chế |
| 10–20 triệu | Bộ trọn gói cỡ chuẩn, shell pack poplar, bộ nhỏ gọn | Bộ tập tại nhà, nhiều bộ có pad lưới | Người mới học nghiêm túc |
| 20–50 triệu | Shell pack birch, maple, mahogany | Pad lớn, module nhiều tính năng, thu âm qua USB | Người chơi lâu năm, ban nhạc, giáo viên |
| Trên 50 triệu | Dòng chuyên nghiệp, gỗ cao cấp | Bộ cao cấp, có bộ vỏ gỗ như trống cơ | Sân khấu, phòng thu |
Bộ trống dưới 10 triệu

Trống cơ
Tầm này chủ yếu là bộ cỡ nhỏ. Pearl Roadshow RS584C (bass 18 inch) và Pearl Roadshow Jr. cho trẻ em là bộ trọn gói có sẵn hardware, ghế, cymbal. Pearl Midtown kèm hardware nhưng chưa có ghế, cymbal; Yamaha Rydeen RDP2F5 chỉ có trống. Chi tiết từng bộ trong bài 5 bộ trống cơ giá rẻ dưới 10 triệu.
Trống điện

Bộ nhập môn như Alesis Debut Kit (4 pad lưới 6 inch, 3 cymbal 10 inch, kèm ghế, tai nghe và dùi theo hãng) hay Alesis Turbo Mesh Kit (pad lưới 8 inch). Module ít tiếng, pad nhỏ; nhiều mẫu dùng pedal kick và hi-hat dạng công tắc, chưa đánh được hi-hat nửa mở. Xem trống điện dưới 10 triệu.
Chi phí đi kèm
Bộ trống cơ trọn gói gần như không phát sinh. Nếu chọn bản chỉ trống, cộng thêm hardware, ghế, cymbal sẽ vượt mốc 10 triệu. Với trống điện, cần tai nghe hoặc loa và ghế nếu bộ chưa kèm.
Bộ trống 10–20 triệu
Trống cơ
Đây là tầm có nhiều bộ trọn gói cỡ chuẩn bass 20–22 inch nhất: Pearl Roadshow 5 trống, Tama Stagestar, Mapex Comet, Ludwig Accent. Ngoài ra có Pearl Export EXX (chỉ trống hoặc kèm hardware), Tama Imperialstar bass 22 inch (kèm hardware và ghế), Yamaha Rydeen kèm hardware HW780, bộ nhỏ gọn như Ludwig Breakbeats, Tama Club-JAM và nhiều cấu hình vỏ maple Pearl Decade Maple. So sánh chi tiết trong bài top 10 bộ trống cơ cho người mới bắt đầu.
Trống điện

Các bộ tập tại nhà như Roland TD-02KV (snare lưới 8 inch 2 vùng, kick đạp trực tiếp), Yamaha DTX402K (module 287 tiếng, có app luyện tập), Alesis Nitro Max (snare lưới 10 inch, Bluetooth) và Nux DM-210 (snare và 3 tom lưới 8 inch 2 vùng, kèm pedal kick). Nhiều bộ ở tầm này đã có pad lưới, chế độ luyện nhịp và cổng USB. Xem trống điện 10–20 triệu.
Chi phí đi kèm
Bộ trống cơ chưa kèm cymbal cần thêm một bộ cymbal nhập môn như Meinl HCS hay Zildjian Planet Z (tầm dưới 10 triệu). Cymbal brass trong bộ trọn gói đủ để tập, nên nâng cấp khi đã chơi đều tay.
Bộ trống 20–50 triệu

Trống cơ
Tầm này chủ yếu là shell pack vỏ birch, maple, mahogany cho người chơi lâu dài: Yamaha Stage Custom Birch (kèm hardware HW780 và ghế), Gretsch Catalina Club, Mapex Mars Birch và Mars Maple, Tama Superstar Classic, Tama Starclassic Performer, Pearl Session Studio Select, Ludwig Element Evolution, Ludwig Continental, phần lớn các bản Gretsch Renown và DW Performance Low Pro. Vì đa số chỉ có trống, tổng chi phí khi cộng hardware và cymbal sẽ cao hơn giá bộ trống.
Trống điện

Roland TD-07KV2 (module TD-07, snare 10 inch, thêm crash thứ hai), Yamaha DTX6K-X (module DTX-PRO, nhập được file WAV), Nux DM-8 (snare 12 inch trên chân snare, hi-hat trên chân rời, thu âm nhiều kênh qua USB) và Alesis Nitro Ultimate (2 crash, hi-hat gắn trên chân). Pad lớn hơn, nhiều vùng đánh hơn, hợp tập nâng cao, đi diễn nhỏ và thu âm. Xem trống điện 20–50 triệu.
Chi phí đi kèm
Người dùng tầm này thường chọn cymbal tốt hơn: bộ Meinl Classics Custom, Zildjian S và i Series phần lớn ở tầm 10–20 triệu; bộ đủ món của Meinl Byzance, Meinl Pure Alloy, Zildjian A và K ở tầm 20–50 triệu. Có thể nâng thêm pedal và hardware giằng đôi.
Bộ trống trên 50 triệu

Trống cơ
Đây là các dòng chuyên nghiệp: Yamaha Tour Custom bản 4 trống, Recording Custom, Absolute Hybrid Maple, Live Custom Hybrid Oak; Tama Starclassic Maple, Starclassic Walnut/Birch bản 5 trống, STAR; Pearl Masters Maple, Reference One; DW Performance, Collector's; Ludwig Classic Maple, Classic Oak, Legacy, Vistalite (vỏ acrylic), NeuSonic; Gretsch Brooklyn, USA Custom, Broadkaster; Mapex Saturn, Black Panther. Phần lớn bán dạng chỉ trống để người chơi tự phối snare, hardware, cymbal.
Trống điện
Roland TD316 (snare 12 inch nhận vị trí đánh, hi-hat đặt trên chân hi-hat thật), dòng Roland VAD có vỏ gỗ như trống cơ (ví dụ VAD316), Yamaha DTX8K-M, Yamaha DTX10, Alesis Strata Prime. Xem trống điện trên 50 triệu và trống lai (hybrid).
Chi phí đi kèm
Cymbal dòng chuyên nghiệp, snare riêng, pedal đôi, micro thu âm (xem micro overhead cho bộ trống) và túi hoặc hộp đựng khi đi diễn.
Chi phí đi kèm khi mua bộ trống

| Món | Khi nào cần | Tầm giá tại Tân Nhạc Cụ |
|---|---|---|
| Bộ cymbal | Bộ trống cơ chưa kèm cymbal, hoặc nâng cấp cymbal brass | Dưới 10 triệu (nhập môn) đến 20–50 triệu (chuyên nghiệp) |
| Bộ hardware | Mua bản chỉ trống | Phần lớn dưới 10 triệu, một số bộ 10–20 triệu |
| Pedal trống | Bộ chưa kèm, hoặc muốn pedal đôi | Pedal đơn phần lớn dưới 10 triệu; pedal đôi, cao cấp 10–20 triệu |
| Ghế trống | Bộ chưa kèm ghế | Dưới 10 triệu |
| Dùi trống | Luôn cần, mau mòn, nên có dự phòng | Dưới 10 triệu, là khoản nhỏ nhất |
| Đồ tập, giảm âm | Pad tập, tập ở căn hộ | Phần lớn dưới 10 triệu |
Bộ trống điện thường đã có pad cymbal, khung và module; cần kiểm tra bộ có kèm pedal kick, ghế, tai nghe hay không.
Nên chi bao nhiêu cho bộ trống đầu tiên?
- Trẻ em dưới 10 tuổi: bộ thu nhỏ như Pearl Roadshow Jr. (dưới 10 triệu), Ludwig Pocket Kit (10–20 triệu), hoặc trống điện nhập môn.
- Người mới ở nhà phố, đánh to được: trống cơ trọn gói tầm 10–20 triệu.
- Ở chung cư: trống điện pad lưới tầm 10–20 triệu, đọc thêm nên mua trống điện hay trống cơ.
- Học nghiêm túc, chuẩn bị chơi ban nhạc: tầm 20–50 triệu, hoặc shell pack tầm 10–20 triệu cộng cymbal tốt.
Đọc thêm: 20 câu hỏi bắt buộc trước khi mua một bộ trống cơ.
Câu hỏi thường gặp
Trống điện hay trống cơ rẻ hơn?
Ở tầm nhập môn, hai loại có mức giá gần nhau. Khác biệt nằm ở chi phí phát sinh: trống cơ cần nâng cymbal, đồ giảm âm; trống điện cần tai nghe hoặc loa, và bộ càng cao cấp thì module, pad càng đắt.
Mua bản chỉ trống có tiết kiệm hơn không?
Chỉ tiết kiệm khi bạn đã có hardware và cymbal. Nếu chưa có gì, bộ trọn gói thường dễ tính chi phí hơn.
Có nên mua bộ trống cũ?
Có thể, nếu bạn biết cách kiểm tra. Xem mua trống điện cũ cần kiểm tra gì và mua trống jazz cũ cần kiểm tra gì.
Giá tại Tân Nhạc Cụ đã gồm VAT chưa?
Giá đã gồm VAT. Nội thành TP.HCM và Hà Nội được giao và lắp ráp miễn phí, tỉnh khác đồng giá 150.000 đ.
Mua tại Tân Nhạc Cụ
Trống cơ, trống điện và phụ kiện tại Tân Nhạc Cụ là hàng chính hãng; sản phẩm Nux và cymbal Meinl bảo hành 24 tháng, các hãng khác 12 tháng. Giao hàng toàn quốc, lắp ráp miễn phí nội thành TP.HCM và Hà Nội. Showroom tại 250 Cách Mạng Tháng Tám, P. Nhiêu Lộc, TP.HCM (hotline 08.1900.6181) và 2 Vĩnh Phúc, P. Ngọc Hà, Hà Nội (hotline 0915.550.103), mở cửa 8:00 – 20:00 hằng ngày.













