Bộ Trống Cơ Yamaha Tour Custom TMP2F4 – Bass 22 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Yamaha Tour Custom TMP2F4 – Bass 22 Inch
Yamaha Tour Custom TMP2F4 là shell pack 4 trống vỏ maple 100%, gồm trống bass 22" x 16", floor tom 16" x 15", hai tom 12" x 8" và 10" x 7", kèm giá đỡ tom TH945C. Trong ba cấu hình Tour Custom, TMP2F4 có trống bass và floor tom lớn nhất, nên phần trầm dày và đủ lực để chơi cùng ban nhạc trên sân khấu, trong phòng tập hay nhà thờ. Bộ trống hợp với người đã chơi vững, cần một bộ maple để đi diễn và thu âm nhưng muốn giữ ngân sách ở mức tầm trung.
Tổng quan về Yamaha Tour Custom TMP2F4
Trong hệ thống trống cơ Yamaha, Tour Custom đứng giữa nhóm Stage Custom và nhóm cao cấp gồm Live Custom Hybrid Oak, Absolute Hybrid Maple, Recording Custom và PHX. Yamaha cho biết dòng trống này ra đời từ phản hồi của các đơn vị cung cấp nhạc cụ (backline) cho lễ hội và tour diễn lớn, với mục tiêu mang chất âm và khả năng chơi đáp ứng tay trống chuyên nghiệp xuống mức giá tầm trung.
Tour Custom được bán tại Nhật từ tháng 7/2018, tiếp nối thiết kế của dòng Absolute: vỏ maple hoàn toàn, lug Absolute bắt một bu-lông, hệ treo tom Y.E.S.S., thêm vành Dyna đảo ngược 2,3 mm và lớp sơn mài satin mỏng. Theo Yamaha, lớp satin mỏng hơn sơn bóng thông thường nên gỗ maple cộng hưởng tốt hơn. Tại Nhật, hãng chọn TMP2F4 làm nền cho gói tiêu chuẩn 22 inch, ghép thêm snare TMS1455, bộ hardware HW780 và ghế DS840.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
TMP2F4 là shell pack, nghĩa là chỉ gồm phần trống và giá đỡ tom:
| Thành phần | Kích thước (đường kính x sâu) | Mã trống lẻ tương ứng |
|---|---|---|
| Trống bass | 22" x 16" | TMB2216 |
| Floor tom | 16" x 15" | TMF1615 |
| Tom | 12" x 8" | TMT1208 |
| Tom | 10" x 7" | TMT1007 |
| Giá đỡ tom | TH945C | – |
Không gồm: trống snare, pedal, hardware hi-hat, chân snare, hardware cymbal, ghế và cymbal. Các trống đi kèm mặt trống theo cấu hình của Yamaha (xem bảng thông số).
Màu: Butterscotch Satin (vàng hổ phách), Candy Apple Satin (đỏ kẹo táo), Chocolate Satin (nâu sô-cô-la), Caramel Satin (nâu caramel) và Licorice Satin (đen).
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc bộ sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ maple 100%, 6 lớp 5,6 mm, cạnh đỡ 45°
Yamaha mô tả vỏ maple 6 lớp dày 5,6 mm với cạnh đỡ 45° cho chất âm ấm, sáng, có chiều sâu, phản hồi nhanh và độ ngân vừa phải. Vỏ mỏng giúp trống mở tiếng cả khi đánh nhẹ, còn độ ngân vừa phải giữ hai tom 10" và 12" không bị ù khi chơi fill dày.
Hệ treo Y.E.S.S. và giá đỡ TH945C
Hệ Y.E.S.S. (Yamaha Enhanced Sustain System) giảm tối đa tiếp xúc giữa vỏ tom và bộ phận gắn; theo Yamaha, nhờ vậy dải động rộng hơn và tiếng ngân dài hơn. Giá đỡ TH945C có sẵn trong bộ, bạn không phải mua thêm phụ kiện để treo hai tom.
Vành Dyna đảo ngược 2,3 mm
Mép vành cuộn vào trong, ngược với Dyna Hoop thông thường cuộn ra ngoài. Yamaha cho biết kiểu vành này điều chỉnh bồi âm khi chơi, cho tiếng chặt hơn và làm nổi bật tông gốc của vỏ. Với floor tom 16", đây là yếu tố giúp tiếng vang sâu mà vẫn gọn.
Lug Absolute có khóa bên trong, vành bass gỗ maple
Lug Absolute mạ crôm bắt vào vỏ bằng một bu-lông, giảm số lỗ khoan và diện tích tiếp xúc để vỏ cộng hưởng tự do. Lug chịu được lên dây căng, bên trong có tấm chèn làm cơ chế khóa, hạn chế bu-lông lên dây tự lỏng, nên trống giữ cao độ ổn định hơn khi đánh mạnh suốt buổi diễn. Trống bass 22" dùng vành gỗ maple dày 8,0 mm, cùng chất liệu với vỏ.
Thông số kỹ thuật Yamaha Tour Custom TMP2F4
| Mã sản phẩm | TMP2F4 (shell pack 4 trống) |
|---|---|
| Trống bass | 22" x 16" (TMB2216) |
| Floor tom | 16" x 15" (TMF1615) |
| Tom | 12" x 8" (TMT1208), 10" x 7" (TMT1007) |
| Giá đỡ tom | TH945C |
| Vỏ trống | Gỗ maple 100%, 6 lớp, dày 5,6 mm |
| Cạnh đỡ | 45° (tài liệu Yamaha Nhật ghi 45°/R1.5) |
| Vành tom, floor tom | Inverse Dyna Hoop 2,3 mm |
| Vành trống bass | Gỗ maple 8,0 mm |
| Lug | Absolute lug, hoàn thiện crôm |
| Hệ treo tom | Y.E.S.S. |
| Mặt trống tom, floor tom | Mặt trên và mặt dưới: REMO Clear Ambassador |
| Mặt trống bass | Mặt trước: REMO Smooth White Powerstroke3 có logo Yamaha; mặt đánh: REMO Powerstroke3 Clear |
| Hoàn thiện | Sơn mài satin |
| Màu | Butterscotch Satin, Candy Apple Satin, Chocolate Satin, Caramel Satin, Licorice Satin |
Nguồn thông số: Yamaha. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Bass 22" x 16" là kích thước phổ biến nhất ở bộ trống rock, pop và nhạc sân khấu: đường kính lớn cho nốt gốc thấp, lực đẩy mạnh, âm lượng lớn. Đi cùng floor tom 16" x 15", TMP2F4 có dải trầm rộng, đứng được cạnh guitar điện và bass điện mà không bị chìm. Hai tom thân nông 10" x 7" và 12" x 8" phản hồi nhanh, chuyển tom gọn khi chơi fill.
- Rock, pop rock: lên dây trung bình đến thấp cho tiếng kick chắc và tom dày.
- Pop, ballad, worship: maple cho tiếng tròn, dễ hòa vào ban nhạc khi chơi nhỏ.
- Funk, R&B, fusion: lên dây cao hơn, tom 10" và 12" bắt kịp ghost note và fill dày.
- Thu âm: mặt Clear Ambassador cho tông mở, dễ giảm âm thêm nếu bài cần tiếng khô.
Jazz vẫn chơi được nếu lên dây cao, nhưng với jazz truyền thống, bass 18" của TMP8F3 cho đúng chất hơn.
Nên chọn cấu hình nào?
Ba shell pack Tour Custom dùng chung vỏ và phần cứng, chỉ khác kích thước:
| Cấu hình | Trống bass | Floor tom | Tom | Treo tom | Tầm giá (chỉ gồm trống) |
|---|---|---|---|---|---|
| TMP2F4 (trang này) | 22" x 16" | 16" x 15" | 12" x 8", 10" x 7" | TH945C | Trên 50 triệu |
| TMP0F4 | 20" x 15" | 14" x 13" | 12" x 8", 10" x 7" | TH945C | Trên 50 triệu |
| TMP8F3 | 18" x 14" | 14" x 13" | 12" x 8" | Kẹp CL945LB | 20–50 triệu |
- Không gian: TMP2F4 hợp phòng tập riêng, sân khấu, hội trường. Phòng ngủ hay góc nhỏ nên chọn TMP0F4.
- Thể loại: rock, pop, worship ưu tiên TMP2F4; chơi đa thể loại ở quán, sự kiện nhỏ thì TMP0F4 linh hoạt hơn; jazz, acoustic chọn TMP8F3.
- Di chuyển: bass 22" x 16" là món cồng kềnh nhất; nếu tự chở bằng xe 4 chỗ, hãy đo cốp trước.
- Trình độ: Tour Custom hợp người chơi trung cấp trở lên. Người mới cần trọn gói có hardware và ghế có thể xem Stage Custom Birch SBP2F5.
- Ngân sách: phần trống ở tầm trên 50 triệu, chưa tính snare, hardware, ghế và cymbal.
- Mở rộng: thêm tom 13" x 9" hoặc 8" x 7" từ tom Tour Custom lẻ, hoặc floor tom 14" x 13" từ floor tom Tour Custom lẻ.
So sánh với các dòng trống cơ Yamaha khác
| Tiêu chí | Tour Custom (TMP2F4) | Stage Custom Birch | Recording Custom | Absolute Hybrid Maple |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Maple 6 lớp 5,6 mm | Birch 6 lớp 7,2 mm | Birch 6 lớp 6 mm | Maple–wenge–maple 7 lớp, 6,1 mm (tom, floor), 7,7 mm (bass) |
| Vành | Dyna đảo ngược 2,3 mm; bass: gỗ maple 8,0 mm | Thép triple flange 1,5 mm; bass: gỗ | Thép triple flange 1,6 mm; bass: gỗ | Nhôm đúc 3,0 mm; bass: gỗ |
| Lug | Absolute lug crôm, bắt 1 bu-lông | Absolute lug, khóa bên trong | Lug một mảnh trọng lượng lớn (high-tension), khóa bên trong | Hook lug, khóa bên trong |
| Treo tom | Y.E.S.S. | Y.E.S.S. | Y.E.S.S. | Y.E.S.S. III |
| Tầm giá | Trên 50 triệu, chỉ gồm trống | 20–50 triệu, gồm bộ hardware HW780 và ghế DS550 | Trên 50 triệu | Trên 50 triệu |
| Phù hợp | Người đi diễn cần tiếng maple ấm, sáng ở mức giá tầm trung | Người cần bộ birch trọn gói, tiếng chặt, tách bạch | Người ưu tiên tiếng birch rõ nét, phản hồi sắc | Người cần vỏ lai maple–wenge kế thừa công nghệ PHX |
Chưa có hardware, ghế và muốn mua một lần là chơi được: Stage Custom Birch tiết kiệm hơn. Đã có phần cứng và muốn lên vỏ maple: TMP2F4 là bước hợp lý. Recording Custom và Absolute Hybrid Maple dành cho người cần chất âm riêng của birch cạnh 30° hoặc vỏ lai maple–wenge, chấp nhận ngân sách cao hơn.
Cần chuẩn bị thêm gì?
- Snare: TMS1455 (14" x 5,5") là snare Yamaha Nhật ghép trong gói tiêu chuẩn của TMP2F4; muốn tiếng dày hơn cho rock, chọn TMS1465 (14" x 6,5"). Cả hai cùng vỏ và cùng 5 màu với bộ trống.
- Bộ hardware: HW780 gồm pedal FP7210A, chân snare SS740A, chân hi-hat HS740A và 2 chân cymbal CS755, là bộ Yamaha Nhật ghép với TMP2F4. Diễn mạnh thường xuyên có thể chọn HW680W chân giằng đôi, hoặc HW880.
- Pedal: nâng cấp với FP9C; chơi double bass trên một trống bass, chọn DFP9C.
- Ghế: DS840 (ghế trong gói tiêu chuẩn của Yamaha Nhật), DS750 hoặc DS550U.
- Cymbal: tối thiểu hi-hat 14", crash 16", ride 20" theo gợi ý của Yamaha Nhật, có thể thêm crash 18"; thêm vị trí cymbal không cần chân bằng CH8.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Đặt trống bass cố định, lắp pedal vào vành gỗ, siết vừa tay để không hằn vành.
- Lắp giá TH945C, gắn tom 10" và 12" nghiêng về phía người ngồi, không chạm nhau và không chạm vành bass.
- Đặt floor tom 16" bên phải (người thuận tay phải), chỉnh chân để mặt floor ngang hoặc thấp hơn snare một chút.
- Lên dây chéo hình sao, mỗi lần nửa vòng, cho cả mặt đánh và mặt dưới.
- Mặt trống mới còn giãn: kiểm tra lại cao độ sau vài ngày đầu.
- Tránh nắng trực tiếp, không để điều hòa thổi thẳng vào trống; mùa nồm hoặc mùa mưa nên dùng máy hút ẩm.
- Lau mồ hôi trên vành, lug bằng khăn mềm khô sau mỗi buổi để lớp crôm không bị ố.
- Bề mặt satin chỉ lau khăn khô; tránh xi đánh bóng vì có thể làm bề mặt bóng loang.
- Thay mặt trống khi mặt lõm nhiều hoặc tiếng tắt nhanh; mặt đánh thường xuống cấp trước mặt dưới.
Tour Custom TMP2F4 phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Chơi rock, pop, worship hoặc diễn cùng ban nhạc có âm lượng lớn.
- Muốn kích thước bass 22" quen thuộc ở sân khấu, dễ phối âm cùng ban nhạc.
- Đã có hardware, ghế, cymbal và muốn nâng cấp lên vỏ maple 100%.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Cần bộ gọn, dễ chở: TMP0F4 (bass 20") hoặc TMP8F3 (bass 18").
- Chưa có phần cứng, muốn trọn gói: Stage Custom Birch SBP2F5.
- Ngân sách dưới 10 triệu cho bộ đầu tiên: Rydeen RDP2F5.
- Ưu tiên công suất cho sân khấu lớn: Live Custom Hybrid Oak.
Câu hỏi thường gặp về Tour Custom TMP2F4
TMP2F4 có kèm snare, hardware và cymbal không?
Không. TMP2F4 chỉ gồm trống bass, floor tom, hai tom và giá đỡ TH945C. Snare, pedal, các chân, ghế và cymbal mua riêng; cách ghép phổ biến là snare TMS1455 cùng màu và bộ hardware HW780.
TMP2F4 khác TMP0F4 ở điểm nào?
Cùng tom 10" và 12", cùng vỏ, vành, lug. Khác ở bass (22" x 16" so với 20" x 15") và floor tom (16" x 15" so với 14" x 13"). TMP2F4 trầm và lớn tiếng hơn; TMP0F4 gọn và dễ chở hơn.
Có thể thêm tom thứ ba hoặc floor tom thứ hai không?
Có. Tour Custom bán lẻ tom 8", 10", 12", 13", floor tom 14", 16", cùng 5 màu satin. Tom thêm cần phụ kiện treo như kẹp CL945LB hoặc giá đỡ TH945B; nhân viên sẽ tư vấn cách gắn theo bộ hardware bạn đang có.
Ở chung cư có chơi TMP2F4 được không?
Trống cơ, nhất là bass 22", rất lớn tiếng và truyền rung qua sàn. Ở chung cư nên tập với mặt trống lưới (mesh), cymbal giảm âm và thảm cách rung. Nếu cần tập hằng ngày mà không làm phiền hàng xóm, trống điện phù hợp hơn.
Muốn màu khác hoặc kích thước khác thì sao?
TMP2F4 có 5 màu satin; màu có sẵn thay đổi theo đợt hàng, vui lòng liên hệ để kiểm tra trước khi đặt. Cần kích thước khác, bạn có thể chọn TMP0F4, TMP8F3 hoặc ghép trống lẻ Tour Custom.
Bảo hành và trả góp như thế nào?
Bộ trống được bảo hành 12 tháng theo chính sách bảo hành của Trongdien.vn. Có hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng, gọi 0819 006 181 để được hướng dẫn.
Mua Yamaha Tour Custom TMP2F4 chính hãng tại Trongdien.vn
Yamaha Tour Custom TMP2F4 tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Yamaha khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Yamaha và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.