Bộ Trống Cơ Tama STAR Bubinga TB42RZSS 4 Trống – Bass 22 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Tama STAR Bubinga TB42RZSS 4 Trống – Bass 22 Inch
Tama STAR Bubinga TB42RZSS là shell kit 4 trống thuộc STAR – dòng trống cơ flagship sản xuất tại Nhật của Tama – gồm bass 22"x16", tom 10"x7", tom 12"x8" và floor tom 16"x16". Khác biệt chính là vỏ Bubinga chỉ dày 4.5mm, gia cố bằng Sound Focus Ring 9mm, cùng hệ treo tom Super Resonant Mounting System. Bộ dành cho người chơi chuyên nghiệp, phòng thu và người đã có hardware, cymbal, snare muốn nâng cấp phần trống.
Tổng quan về Bộ Trống Cơ Tama STAR Bubinga TB42RZSS 4 Trống – Bass 22 Inch
Tama gọi STAR là dòng flagship mới: kế thừa kiến thức từ Starclassic rồi xem xét lại từng chi tiết để tăng độ cộng hưởng của vỏ. STAR làm tại Nhật, có ba loại gỗ Bubinga, Maple và Walnut; tài liệu Tama Nhật Bản nhấn mạnh tay nghề thợ Nhật kết hợp các ý tưởng mới như hệ treo Super Resonant và Quick-Lock Tom Bracket.
Tama cho biết họ là hãng đưa gỗ Bubinga vào làm vỏ trống. Gỗ rất đặc nên Tama mô tả tiếng có âm trầm dày, tông sâu và tối. Ở STAR Bubinga, vỏ mỏng hơn hẳn Starclassic Bubinga để gỗ rung tự do hơn; độ cứng vững được bù bằng SFR 9mm. Mọi phụ kiện gắn lên vỏ đều được thiết kế lại để giảm khối lượng và điểm tiếp xúc.
Trong hệ thống trống cơ Tama, STAR đứng trên các dòng Starclassic. STAR Bubinga, STAR Maple và STAR Walnut cùng cấp, khác nhau ở gỗ và chất âm. Tài liệu Tama Nhật Bản ghi STAR có giới hạn số lượng sản xuất, nên hãy liên hệ để kiểm tra hàng.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
| Gói | Mã Tama | Trống | Giá đỡ / hardware / ghế | Cymbal |
|---|---|---|---|---|
| Shell kit (Chrome HW) | TB42RZSS | Bass 22"x16" (TBB2216S), tom 10"x7" (TBT1007S), tom 12"x8" (TBT1208S), floor tom 16"x16" (TBF1616S) | Không gồm | Không gồm |
Không gồm: snare, drum mounting hardware (Tama ghi rõ shell kit không kèm phần treo/gắn trống, nên cần chân tom riêng), pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế, cymbal và túi. "Chrome HW" nghĩa là phụ kiện trên thân trống màu chrome. Shell kit chỉ có inlay gỗ mặt ngoài và vành bass gỗ cùng màu finish; muốn tùy chọn inlay hoặc màu vành khác, vui lòng liên hệ.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
12 màu, đều thuộc nhóm Lacquer Finishes:
| Mã | Tên màu (Tama) | Nhóm finish | Lớp gỗ ngoài |
|---|---|---|---|
| PBA | Pewter Blue Australian Acacia (xanh xám) | Lacquer | Australian Acacia |
| SAC | Sunset Australian Acacia Burst (chuyển màu hoàng hôn) | Lacquer | Australian Acacia |
| CDKG | Dark Green Cordia for Bubinga Shell Only (xanh lá đậm) | Lacquer | Cordia |
| CDKR | Dark Red Cordia for Bubinga Shell Only (đỏ đậm) | Lacquer | Cordia |
| LNTI | Natural Indian Laurel for Bubinga Shell Only (màu gỗ tự nhiên) | Lacquer | Indian Laurel |
| SBM | Satin Blue Metallic (xanh ánh kim) | Lacquer | Bubinga |
| ATW | Antique White (trắng ngà) | Lacquer | Bubinga |
| SKB | Smoky Black (đen khói) | Lacquer | Bubinga |
| GAQ | Grand Aqua Blue (xanh aqua) | Lacquer | Bubinga |
| SYL | Sunny Yellow Lacquer (vàng tươi) | Lacquer | Bubinga |
| SDR | Solid Candy Red (đỏ kẹo) | Lacquer | Bubinga |
| PBK | Piano Black (đen bóng) | Lacquer | Bubinga |
Cấu trúc vỏ theo màu: PBA, SAC là 4 lớp Bubinga + 1 lớp ngoài Australian Acacia + 1 lớp Cordia trong; LNTI là 4 lớp Bubinga + 1 lớp ngoài Indian Laurel + 1 lớp Cordia trong; CDKG, CDKR là 4 lớp Bubinga + 1 lớp Cordia ngoài + 1 lớp Cordia trong; các màu còn lại là 5 lớp Bubinga + 1 lớp Cordia trong.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ Bubinga 4.5mm và Sound Focus Ring 9mm
Tama ghi mọi vỏ STAR Bubinga dày 4.5mm, kể cả bass. Vỏ mỏng rung tự do, SFR 9mm gia cố và giúp tiếng có projection, độ ngân rõ. Trống nhạy khi đánh nhẹ mà vẫn giữ phần trầm dày của Bubinga.
Cạnh đỡ đỉnh tròn, lòng vỏ hoàn thiện dầu
Đỉnh cạnh đỡ tròn hơn kiểu truyền thống của Tama, cách mặt ngoài vỏ 3.5mm, nên mặt trống tiếp xúc vỏ nhiều hơn. Cạnh đỡ và lớp Cordia mặt trong được hoàn thiện dầu bằng tay.
Vành die-cast kẽm
Theo Tama, vành đúc đặc và đều hơn vành triple-flange, cho tiếng gọn, tập trung, dễ lên dây và giữ dây lâu – có ích khi diễn liên tục.
Super Resonant Mounting System và Quick-Lock
Tom được đỡ tại 3 điểm: 2 trên vành mặt đánh, 1 trên vành dưới qua tay đỡ, có cao su ở mọi điểm tiếp xúc để giảm lực đè và rung truyền sang chân. Quick-Lock bracket trên tom và floor tom tách đôi khi gạt công tắc, phần memory lock ở lại trên chân nên lần sau lắp đúng vị trí cũ.
Phụ kiện thân trống giảm tiếp xúc
Lug cầu khối lượng rất thấp; claw hook bass "nổi" trên vành gỗ; badge in và lỗ thoát hơi gỗ cỡ nhỏ. Hold Tight washers có vòng cao su giữ tension rod không bị lỏng do rung.
Spur bass hai mảnh, chân floor tom cao su rỗng
Mũi kim loại của spur được tách khỏi thân bằng cao su (US.PAT.NO.9093051); đầu chân floor tom là cao su mềm, rỗng. Lực va chạm được hấp thụ nên vỏ ngân tự nhiên và cảm giác đánh êm hơn.
Thông số kỹ thuật Tama STAR Bubinga TB42RZSS
| Mã bộ | TB42RZSS (Chrome HW), sản xuất tại Nhật |
|---|---|
| Cấu hình | Bass 22"x16", tom 10"x7", tom 12"x8", floor tom 16"x16" |
| Vỏ trống | Bubinga 4.5mm: 5 lớp Bubinga + 1 lớp Cordia trong (lớp ngoài đổi theo màu) |
| Sound Focus Ring | 9mm |
| Cạnh đỡ | Đỉnh tròn, cách mặt ngoài vỏ 3.5mm; hoàn thiện dầu bằng tay |
| Inlay | Inlay gỗ giữa thân, mặt ngoài |
| Vành | Tom/floor: die-cast kẽm; bass: gỗ cùng màu finish |
| Treo tom | Super Resonant Mounting System (US.PAT.NO.9024163), Quick-Lock Tom Brackets (US.PAT.NO.9269337) |
| Phụ kiện thân trống | Lug cầu khối lượng thấp, Hold Tight washers, claw hook "floating", lỗ thoát hơi gỗ |
| Mặt trống tom/floor | REMO Coated Ambassador (mặt đánh), REMO Clear Ambassador (mặt dưới) |
| Mặt trống bass | REMO Coated Powerstroke 3 (mặt đánh), REMO Fiberskyn Powerstroke 3 Diplomat (mặt trước) |
| Màu | 12 màu Lacquer Finishes |
Nguồn thông số: Tama. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Tama mô tả STAR Bubinga có projection rõ, vang tốt; tài liệu Tama Nhật Bản dùng các chữ "tối và mạnh", "vang sâu, ấm". Bass 22"x16" cho lực đẩy và phần trầm đầy, đủ cho sân khấu có hoặc không micro. Tom 10" và 12" độ sâu vừa phải, tiếng bật nhanh, dễ đi fill dày; floor 16"x16" lấp phần trầm giữa tom và bass. Mặt Coated Ambassador cho tiếng ấm, vành die-cast giữ tiếng gọn khi lên dây thấp.
Bộ hợp với pop, rock, R&B, soul, funk, fusion và nhạc worship. Jazz vẫn chơi được nếu lên dây cao, nhưng bass 22" thiên về tiếng lớn.
Nên chọn cấu hình nào?
- Phòng rộng, sân khấu, nhà thờ: TB42RZSS là cấu hình 4 trống tiêu chuẩn với hai tom treo.
- Phòng nhỏ, cafe acoustic, jazz: STAR Bubinga TB30CZSS 3 trống bass 20 inch gọn hơn.
- Muốn 5 trống: thêm floor tom STAR Bubinga 14" hoặc tom STAR Bubinga 8", 13" cùng màu.
- Di chuyển nhiều: Quick-Lock giúp dựng lại nhanh; bass 22"x16" khá cồng kềnh, cần túi có đệm.
- Người mới, chưa có gì: nên chọn bộ kèm hardware như Tama Imperialstar IP52H6W.
- Ngân sách: bộ ở tầm trên 50 triệu, chưa tính snare (STAR Bubinga snare ở tầm 20–50 triệu), hardware và cymbal.
So sánh với các dòng trống cơ Tama khác
| Tiêu chí | STAR Bubinga TB42RZSS | STAR Maple TM42RZSS | STAR Walnut TW42RZS | Starclassic Maple 4 trống |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Bubinga 4.5mm, SFR 9mm | Maple "Solid Core Ply" 5 lớp (lõi 2mm + hai lớp 1.5mm), SFR 5mm | All Walnut: tom/floor 6 lớp 6mm, bass 7 lớp 7mm | All Maple: tom/floor 6 lớp 5mm, bass 8 lớp 7mm |
| Vành | Die-cast kẽm; bass vành gỗ | Die-cast kẽm; bass vành gỗ | Die-cast kẽm | Die-cast; bass vành gỗ |
| Lug / treo tom | Lug cầu; Super Resonant; Quick-Lock | Như STAR Bubinga | Lug cầu; Super Resonant; Quick-Lock | Star-Cast Mounting System; Quick-Lock |
| Gói bán | Shell kit 4 trống, không hardware | Shell kit, cùng 4 cỡ | Shell kit, cùng 4 cỡ | Shell kit, cùng 4 cỡ; bass không đế gắn tom |
| Tầm giá | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu |
| Phù hợp | Thích trầm dày, tông tối, ấm | Thích Maple sáng, mở, có thân dày | Thích Walnut: trầm vang, đủ "cắt" trong mix | Thích hệ Starclassic, mặt Evans |
Ba bản STAR dùng chung hardware thân trống và mặt REMO, nên chọn theo gỗ: Bubinga cho trầm dày và tối, Maple sáng và mở, Walnut cân bằng. Starclassic Maple hợp khi bạn muốn hệ Star-Cast, mặt Evans và nhiều màu hardware hơn.
Cần chuẩn bị thêm gì?
- Snare: snare STAR Bubinga 14"x6.5" đồng bộ với bộ, hoặc dùng snare sẵn có.
- Chân tom: hai tom treo cần chân tom đôi, ví dụ Tama STAR HTW109W – liên hệ để kiểm tra tương thích.
- Chân snare: Tama STAR HS100W.
- Pedal và chân hi-hat: pedal Tama Dyna-Sync HPDS1, chân hi-hat Dyna-Sync HHDS1.
- Chân cymbal: ít nhất hai chân cho crash và ride, ví dụ Tama STAR HC103BW.
- Ghế: Tama 1st Chair Ergo-Rider Trio HT730B.
- Cymbal và túi: cymbal mua riêng; túi xem tại túi đựng trống.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Đặt bass trước, hạ spur để bass đứng vững; sàn trơn nên lót thảm trống.
- Gắn chân floor tom qua Quick-Lock bracket, chỉnh floor ngang hoặc thấp hơn snare một chút.
- Treo tom lên chân tom, chỉnh góc vừa phải để tom tựa đủ 3 điểm đỡ.
- Lên dây theo hình sao, mỗi lần nửa vòng khóa; nghe đều quanh mặt trống.
- Giữ nguyên memory lock trên chân để lần sau dựng lại nhanh.
- Tránh nắng chiếu trực tiếp và điều hòa thổi thẳng vào trống; tránh đặt sát tường ẩm.
- Lau mồ hôi, dấu tay trên lacquer và vành die-cast bằng khăn mềm khô sau mỗi buổi chơi.
- Vành bass gỗ: có thể lót miếng bảo vệ vành gỗ Tama WHP2 chỗ kẹp pedal.
- Thay mặt đánh khi lớp coated mòn, mặt lõm hoặc tiếng mất độ ngân.
STAR Bubinga TB42RZSS phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Đã có hardware, cymbal, snare và muốn lên dòng flagship của Tama.
- Thích chất âm Bubinga trầm dày, tông tối.
- Chơi sân khấu, nhà thờ, phòng thu với cấu hình 4 trống bass 22".
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Phòng nhỏ, chơi jazz: STAR Bubinga TB30CZSS.
- Thích tiếng sáng, mở: STAR Maple TM42RZSS.
- Mới bắt đầu, cần trọn bộ kèm hardware: Tama Stagestar ST52.
Câu hỏi thường gặp về STAR Bubinga TB42RZSS
Bộ có kèm snare, hardware và cymbal không?
Không. TB42RZSS chỉ gồm 4 trống: bass 22"x16", tom 10"x7", tom 12"x8", floor tom 16"x16". Snare, chân tom, pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế, cymbal mua riêng.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành 12 tháng, xem chính sách bảo hành.
Ở chung cư có ồn không?
Có. Bass 22" còn truyền rung qua sàn. Khi tập có thể dùng mặt trống lưới Tama Mesh Head hoặc phụ kiện giảm âm; tập hằng ngày nên cân nhắc trống điện.
Lớp gỗ ngoài đổi theo màu có làm khác tiếng không?
PBA, SAC, LNTI, CDKG, CDKR có 4 lớp Bubinga cộng lớp ngoài Acacia, Indian Laurel hoặc Cordia; các màu còn lại 5 lớp Bubinga. Lớp Cordia trong và SFR 9mm giữ nguyên. Tama không công bố khác biệt âm thanh giữa các màu.
Có đổi kích thước trống, inlay hoặc màu vành bass được không?
Shell kit chỉ có inlay mặt ngoài và vành bass cùng màu. Muốn cỡ hoặc tùy chọn khác, có thể ghép từ trống lẻ STAR Bubinga – liên hệ để kiểm tra hàng và giá.
Có trả góp không?
Có, trả góp qua thẻ tín dụng. Gọi 0819 006 181 để được hướng dẫn.
Mua Bộ Trống Cơ Tama STAR Bubinga TB42RZSS 4 Trống – Bass 22 Inch chính hãng tại Trongdien.vn
Bộ Trống Cơ Tama STAR Bubinga TB42RZSS 4 Trống – Bass 22 Inch tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Tama khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Tama và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.