Bộ Trống Cơ Pearl Reference One RF1-903XP 3 Trống – Bass 20 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Pearl Reference One RF1-903XP 3 Trống – Bass 20 Inch
Pearl Reference One RF1-903XP là shell pack 3 trống với bass 20 x 14 inch, tom 12 x 8 inch và floor tom 14 x 14 inch – bố cục một tom treo, một floor tom quen thuộc của jazz, fusion và pop. So với bản bass 18 inch, RF1-903XP có kick dày hơn mà vẫn gọn – cân bằng cho phòng thu, phòng trà lẫn sân khấu vừa.
Tổng quan về Pearl Reference One RF1-903XP
Trên trang trống bộ của Pearl, Reference One xếp thứ hai, chỉ sau dòng custom Masterworks. Pearl gọi đây là phần “high-end tái định nghĩa” của hãng, gộp tinh thần của Reference và Reference Pure vào một dòng với nguyên tắc “mỗi trống một công thức”: maple làm trung tâm, birch thêm vào tom nhỏ để tăng tần số cao, mahogany thêm vào tom lớn, floor tom và bass để tăng lực trầm.
RF1-903XP nằm giữa dải cấu hình Reference One: lớn hơn bộ bass 18 inch, gọn hơn các bộ bass 22–24 inch. Ba trống với bass 20 x 14 inch là kích thước nhiều tay trống chọn khi cần một bộ “làm được mọi việc”, từ thu âm, phòng trà tới show sự kiện.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
RF1-903XP là shell pack (bộ chỉ có trống) gồm 3 trống, không kèm snare:
| Trống | Kích thước (đường kính x sâu) | Vỏ | Cạnh chịu lực |
|---|---|---|---|
| Tom | 12 x 8 inch | EvenPly-Six 6 lớp, 5.4mm: toàn maple | Rounded 45° |
| Floor tom | 14 x 14 inch | EvenPly-Eight 8 lớp, 7.2mm: 4 lớp maple, 4 lớp mahogany | Fully Rounded |
| Trống bass | 20 x 14 inch | EvenPly-Six 6 lớp, 5.4mm: 2 lớp maple, 4 lớp mahogany | Fully Rounded |
Đi kèm theo trống
- Hệ treo R2 Air trên tom (bracket ống 7/8 inch hoặc tay L 12.7mm theo lựa chọn), kèm DamperDisks.
- Chân floor tom LG-40, đế R-40 Air Suspension.
- Spur SP-330, claw D-054 và gối giảm âm BDM-F cho trống bass.
- Mặt trống Remo (chi tiết ở bảng thông số).
Không gồm
- Tay tom – Pearl ghi bán riêng. Bass không có giá gắn tom BB-300, nên tom cần treo trên chân tom, chân cymbal có tay tom hoặc rack.
- Snare, hardware (pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế trống), cymbal, dùi, túi đựng.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Màu sắc
Reference One có 56 màu finish lacquer chia hai nhóm:
- Premium Tier (30 màu) – transparent, solid, gloss, satin, sơn theo quy trình 52 bước của Pearl. Ví dụ: Arctic White (#109, trắng), Matte Natural (#111), Rootbeer Fade (#142), Brooklyn Burst (#310), Putty Grey (#859).
- Custom Tier (26 màu, phụ phí) – sparkle, metallic, swirl, stripe. Ví dụ: Black Silver Burst (#368), Ultra Blue Fade (#376), Blue Abalone (#418), Satin Charred Oak (#824), White Ice Swirl (#854).
Danh sách đầy đủ trong mục chọn Màu. Vân và sắc gỗ có thể khác nhau giữa các lô; trống mua thêm sau có thể lệch màu nhẹ.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ riêng cho tom, floor tom và bass
Tom 12 inch là vỏ 6 lớp toàn maple, “Middle-C” của thang tom Reference theo cách Pearl gọi. Floor tom 14 inch tăng lên 8 lớp 7.2mm, 4 lớp maple và 4 lớp mahogany. Bass 20 inch dùng vỏ mỏng 6 lớp 5.4mm nhưng thiên mahogany (4 trên 6 lớp) – Pearl mô tả “nhanh, chắc, low-end mạnh”.
Vỏ mỏng ép theo công nghệ SST
SST ghép gỗ thành tấm 2 lớp có mối nối scarf joint, thấm keo AcoustiGlue rồi ép nhiệt ở 1000 PSI. Theo Pearl, lớp gỗ mỏng hơn 30% giúp vỏ rung tự do, ngân tốt; vỏ được kiểm tra độ tròn nên mặt trống “ngồi” đều, dễ tìm cao độ.
Rounded 45° cho tom, Fully Rounded cho trống lớn
Cạnh 45° bo đỉnh giúp tom 8–13 inch rõ tiếng mà không ngân quá dài; cạnh bo tròn hoàn toàn ở trống từ 14 inch truyền tối đa lực đánh, tăng punch và low-end. Nhờ vậy bộ trống ít phải xử lý giảm âm khi lên mic.
Vành đúc MasterCast, lug single swivel
Vành die-cast nặng và cứng giúp trống thêm thân âm, âm lượng và giữ cao độ ổn định. Lug STL xoay theo ty căng nên lực chia đều, chiếm ít diện tích thân vỏ; ty thép không gỉ SST-5047 ăn ren với đai ốc đồng thau, vặn êm.
R2 Air: tom “nổi” bốn điểm
R2 Air giữ tom qua hai điểm trên, hai điểm dưới, có đệm ResoDisk tách hardware khỏi vỏ, nên tiếng tom đồng đều ở mọi góc nghiêng. DamperDisks đi kèm giúp rút ngắn độ ngân theo từng mức khi chuyển từ phòng thu sang sân khấu.
Thông số kỹ thuật Pearl Reference One RF1-903XP
| Mã theo tuỳ chọn | RF1P903XP-S/C (Premium, Standard); RF1C903XP-S/C (Custom, Standard); RF1P903XP-L/C (Premium, L-Arm); RF1C903XP-L/C (Custom, L-Arm) |
|---|---|
| Cấu hình | Tom 12 x 8 inch, floor tom 14 x 14 inch, trống bass 20 x 14 inch |
| Vỏ tom 12 inch | EvenPly-Six 6 lớp, 5.4mm: toàn maple; cạnh Rounded 45° |
| Vỏ floor tom 14 inch | EvenPly-Eight 8 lớp, 7.2mm: 4 lớp maple, 4 lớp mahogany; cạnh Fully Rounded |
| Vỏ trống bass 20 inch | EvenPly-Six 6 lớp, 5.4mm: 2 lớp maple, 4 lớp mahogany; cạnh Fully Rounded |
| Công nghệ vỏ | SST, ép thuỷ lực 1000 PSI, keo AcoustiGlue |
| Vành | MasterCast Die-Cast |
| Lug / ty căng | STL-100 (tom), STL-200 (bass) single swivel; ty SST-5047 thép không gỉ |
| Treo tom | R2 Air kèm DamperDisks; bracket ống 7/8 inch (S) hoặc tay L 12.7mm (L); tay tom bán riêng |
| Giá gắn tom trên bass | Không có BB-300 (Pearl ghi là tuỳ chọn lắp thêm) |
| Chân floor tom | LG-40 có Memory Lock, đế R-40 Air Suspension, bracket LB-75 |
| Phụ kiện bass | Spur SP-330, claw D-054, gối giảm âm BDM-F |
| Mặt trống | Tom: Remo Coated Ambassador / Ambassador Clear; bass: Powerstroke3 Coated / Powerstroke3 Coated có lỗ |
| Finish | Premium Tier 30 màu; Custom Tier 26 màu (phụ phí) |
| Mạ hardware | Chrome; Black Chrome, Nickel, Black Nickel đặt riêng |
| Snare | Không kèm |
Nguồn thông số: Pearl. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Bass 20 x 14 inch là cỡ đa dụng: đủ trầm làm nền cho pop, funk, R&B, worship, còn độ sâu 14 inch giúp kick gọn, phản hồi nhanh với nốt đạp kép và ghost note chân. Vỏ mỏng cùng cạnh Fully Rounded cho tiếng đập chắc, ít ù, dễ thu khi đặt mic gần.
Tom 12 x 8 inch cho nốt trung ấm, tròn; floor tom 14 x 14 inch ấm ở dải trầm, ngân vừa phải. Khoảng cách cao độ giữa ba trống rõ ràng, hợp lối chơi ít trống nhưng nhiều sắc thái.
Thể loại phù hợp: jazz hiện đại, fusion, pop, funk, soul, R&B, indie, worship; rock nhẹ khi có mic. Rock, metal cần kick dày nên xem bass 22 inch.
Nên chọn cấu hình nào?
Chọn theo nhu cầu
- Nhiều thể loại, phòng trà, sân khấu vừa, thu âm: RF1-903XP – bass 20 inch đủ trầm, vẫn dễ xếp lên xe.
- Chủ yếu jazz, không gian rất nhỏ: RF1-983XP (bass 18 x 14 inch).
- Thêm tom cao cho fill: RF1-904XP – cùng bass và floor tom, thêm tom 10 x 7 inch.
- Muốn bass 22 inch vẫn gọn: RF1-923XDP (bass 22 x 14, floor tom 16 inch).
- Ngân sách, mở rộng: trên 50 triệu, Custom Tier có phụ phí; có thể thêm floor tom Reference One 16 inch lẻ sau này, chọn cùng màu và liên hệ kiểm tra.
Giá treo tom: Standard (S) hay L-Arm (L)?
Standard (S) nhận ống 7/8 inch truyền thống của Pearl (đặt tom theo phương ngang) – hợp khi bạn đã có tay Gyro-Lock ống 7/8 inch như trên chân tom T-1035 của Pearl. L-Arm (L) nhận tay L 12.7mm, chuẩn Pearl gọi là “được chấp nhận rộng rãi” (đặt theo phương dọc) – hợp với rack, clamp tay L hoặc tay GyroLock-L THL-1030, chân TC-1035BL.
Tay tom bán riêng ở cả hai bản. Chưa chắc hardware đang có thuộc chuẩn nào, gọi 0819 006 181 để được kiểm tra.
So sánh với các dòng trống Pearl khác
| Tiêu chí | Reference One 903XP | Masters Maple Gum | Masters Maple | Masterworks |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Theo cỡ: tom 12 inch toàn maple; floor tom, bass maple/mahogany. Cạnh Rounded 45° / Fully Rounded | 5.4mm: 4 lớp maple, 2 lớp gumwood; cạnh Outer 60° | 6 lớp 7.5mm, 100% maple; cạnh 45° | Tự chọn gỗ, độ dày, cạnh hoặc công thức Sonic-Select |
| Vành | MasterCast | MasterCast | MasterCast | Mastercast hoặc SuperHoop II |
| Treo tom | R2 Air, 7/8 inch hoặc L-arm | R2 Air, 7/8 inch hoặc L-arm | R2 Air, 7/8 inch hoặc L-arm | R2 Air |
| Gói bán | Shell pack | Shell pack | Shell pack | Đặt theo đơn, ghép trống lẻ |
| Tầm giá | Trên 50 triệu | Trên 50 triệu | Trên 50 triệu | Liên hệ |
| Phù hợp | Muốn mỗi cỡ trống một công thức vỏ | Phòng thu, tiếng ấm, low-end mạnh | Sân khấu lớn, tiếng maple tập trung | Muốn tự định mọi chi tiết |
Ở cỡ bass 20 inch, bốn dòng khác nhau chủ yếu ở vỏ và lug: RF1-903XP phối gỗ theo từng trống, lug STL; MMG-903XP dùng một công thức maple/gum thiên phòng thu; MM6-903XP toàn maple, dày hơn, thiên sân khấu lớn. Muốn tự chọn mọi chi tiết thì đặt Masterworks theo đơn.
Cần chuẩn bị thêm gì?
RF1-903XP là shell pack, nên bạn cần thêm:
- Snare: snare Reference One (13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch) để đồng bộ màu, hoặc chọn trong trống snare.
- Treo tom: tay tom/chân tom đúng chuẩn S (7/8 inch) hoặc L (12.7mm) – xem giá đỡ tom, kẹp & tay gắn trống.
- Hardware: pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal – lẻ hoặc theo bộ hardware trống; pedal tại pedal trống.
- Ghế, cymbal, túi: ghế trống chỉnh được độ cao; tối thiểu hi-hat, crash, ride; túi đựng trống có đệm nếu hay đi diễn.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Dựng bộ: đặt bass trước, chỉnh spur (cao su cho sàn gạch, gỗ; mũi nhọn cho thảm), rồi dựng floor tom và khoá Memory Lock ở độ cao đã chọn.
- Lên dây: vặn đều theo đường chéo, mỗi lần một ít; giảm độ ngân bằng DamperDisks và gối BDM-F trước khi dùng gel hay băng dính.
- Đi diễn: ghi nhớ độ cao floor tom bằng Memory Lock và đánh dấu góc tay tom để dựng lại nhanh.
- Bảo quản: tránh nắng chiếu, tránh đặt ngay dưới miệng điều hoà, giữ phòng khô ráo mùa nồm ẩm. Lau bằng khăn microfiber mềm; không dùng dung môi hay chất tẩy mạnh trên lớp lacquer.
Reference One RF1-903XP phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Chơi nhiều thể loại – jazz, pop, funk, R&B, worship – cần một bộ cho cả thu âm lẫn biểu diễn.
- Diễn phòng trà, sự kiện, sân khấu vừa có mic trống.
- Thích setup một tom, một floor tom nhưng muốn kick dày hơn bass 18 inch.
- Muốn đầu tư shell pack lâu dài và tự chọn hardware theo thói quen.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Cần bộ gọn nhất cho jazz, quán nhỏ: RF1-983XP.
- Cần thêm tom cao: RF1-904XP.
- Rock, metal sân khấu lớn: RF1-923XSP hoặc RF1-924XEDP.
- Ngân sách 20–50 triệu, cùng cấu hình: Professional Series PMX903XP (maple 5.4mm).
Câu hỏi thường gặp về Reference One RF1-903XP
RF1-903XP khác RF1-983XP ở điểm nào?
Cùng tom 12 x 8 và floor tom 14 x 14 inch; khác ở bass: 20 x 14 inch thay vì 18 x 14 inch. Bass 20 inch cho kick dày, trầm hơn, dùng được cho nhiều thể loại hơn; bass 18 inch gọn hơn, hợp jazz.
Mua RF1-903XP có kèm tay tom và hardware không?
Không. Tom có sẵn bracket R2 Air theo lựa chọn S hoặc L, nhưng tay tom bán riêng và bass không có giá gắn tom. Pedal, các chân, ghế, snare và cymbal đều không kèm.
Sống ở chung cư thì có nên mua?
Trống acoustic vẫn rất ồn trong căn hộ. Nếu chỉ tập tại nhà, cân nhắc đồ tập trống và phụ kiện giảm âm hoặc dùng trống điện để tập hằng ngày, mang RF1-903XP tới phòng tập, sân khấu.
Có thể đặt màu chưa có sẵn hoặc thêm trống cùng màu?
Cả 56 màu trong mục chọn Màu đều thuộc danh mục Pearl; tình trạng và thời gian về hàng cần liên hệ để kiểm tra. Muốn thêm trống lẻ cùng màu, nên đặt cùng lúc để hạn chế lệch màu giữa các lô.
RF1-903XP được bảo hành bao lâu?
Bộ trống được bảo hành 12 tháng tại Trongdien.vn, chi tiết xem chính sách bảo hành. Giá bán đã gồm VAT.
RF1-903XP có hỗ trợ trả góp không?
Có, trả góp qua thẻ tín dụng; gọi 0819 006 181 để được hướng dẫn.
Mua Pearl Reference One RF1-903XP chính hãng tại Trongdien.vn
Pearl Reference One RF1-903XP tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Pearl khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Pearl và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.