Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP 3 Trống – Bass 24 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP 3 Trống – Bass 24 Inch
Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP là bộ 3 trống cỡ lớn: bass 24 x 14 inch, tom 13 x 9 inch và floor tom 16 x 16 inch. Bass 24 inch cho phần trầm sâu và rộng; kết hợp tom 13 inch, bộ tạo nên kiểu set-up “big kit” của rock cổ điển trên vỏ maple 4 lớp 5mm có re-ring. Phù hợp tay trống rock, blues-rock, classic rock cần tiếng trống to, mở và có không gian đặt bộ đủ rộng.
Tổng quan về Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP
Masters là nhóm trống chuyên nghiệp Pearl giới thiệu từ năm 1993, khởi đầu bằng công thức vỏ MMX 4 lớp. Trên trang Pearl, nhóm này gồm Masters Maple Gum, Masters Maple (MM6) và Masters Maple Pure (MP4), xếp sau Masterworks, Reference One và trên Professional Series.
Nhân dịp kỷ niệm ba thập kỷ của Masters, Pearl đưa công thức MMX trở lại: vỏ maple Bắc Mỹ 4 lớp dày 5mm với re-ring 4 lớp, veneer chọn tay từ kho Masterworks Veneer Vault, đi cùng hệ treo tom R2 Air, vành MasterCast và tai CL Bridge. Pearl tóm gọn bằng câu “Masterworks Quality. Masters Value.” và định vị dòng là cầu nối giữa phòng thu và sân khấu. Mọi cấu hình dùng chung vỏ, hardware và finish, nên chọn bộ chủ yếu là chọn kích thước. MP4-943XP là cấu hình duy nhất trong dòng dùng trống bass 24 inch và tom treo 13 inch.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
MP4-943XP là shell pack 3 trống: gồm các trống dưới đây và phụ kiện gắn trên trống; không kèm snare, hardware hay cymbal.
| Trống | Kích thước (đường kính x sâu) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trống bass | 24 x 14 inch | Không có giá gắn tom BB-300 |
| Tom | 13 x 9 inch | Treo bằng R2 Air |
| Floor tom | 16 x 16 inch | Chân LG-40, bracket LB-75 |
Đi kèm theo trống
- Mặt trống Remo trên mọi trống; hệ treo R2 Air (bracket S hoặc L) và DamperDisk trên tom.
- Chân floor tom LG-40, spur SP-330 và gối giảm âm BDM-F cho trống bass.
Không gồm
- Snare (snare Masters Maple Pure đồng bộ bán riêng).
- Tay tom và chân/rack gắn tom – trống bass không có giá BB-300; Pearl ghi tay GyroLock-L bán riêng.
- Pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế trống, cymbal, dùi và túi đựng.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Màu sơn: Premium Tier và Custom Tier
- Premium Tier (30 màu) – lacquer trong, màu đặc, bóng và satin, sơn theo quy trình 52 bước của Pearl. Ví dụ: Arctic White (#109 – trắng), Matte Black (#119 – đen mờ), Brooklyn Burst (#310), Putty Grey (#859), Natural Cherry (#887).
- Custom Tier (26 màu, có phụ phí) – sparkle, metallic, swirl, stripe. Ví dụ: Shimmer of OZ (#198), Purple Craze II (#393), Bronze Oyster (#415), Glacier Blue Sparkle (#834), Gold Oyster Swirl (#873).
Danh sách đầy đủ trong mục chọn Màu. Vân gỗ khác nhau giữa các lô, trống mua thêm sau có thể lệch màu nhẹ.
Công nghệ và điểm nổi bật
Công thức vỏ MMX trở lại, cạnh 45° nguyên bản
Thân vỏ 4 lớp maple 5mm cho trống rung tự do, tiếng ấm và mở; vòng re-ring 4 lớp làm miệng vỏ cứng vững, giữ độ tròn và kiềm chế overtone. Pearl gọi đây là sự kết hợp cho “low-end giàu, ngân dài và phần punch phía trên có kiểm soát”. Cạnh 45° nguyên bản của Pearl có diện tiếp xúc nhỏ, tăng độ cộng hưởng và độ tập trung của tiếng.
SST – ép vỏ bằng nhiệt và thủy lực
Veneer chọn tay ghép thành tấm 2 lớp, nối scarf joint, thấm keo AcoustiGlue, ép trong khuôn nhiệt dưới 1000 PSI và được kiểm tra độ tròn trước khi khoan – mặt trống ngồi đều trên cạnh, lên dây ít phải chỉnh lại.
R2 Air: tom treo cân bằng, cách ly khỏi vỏ
Hai cung Dual Arc chia điểm treo ở trên và dưới thân tom, đệm ResoDisk tách hardware khỏi vỏ. Pearl nói hệ này cho tiếng tom “không bị nhuộm màu” và tạo cầu nối chuyển tiếp sang floor tom; thêm DamperDisk khi muốn tom ngắn tiếng.
Hardware vỏ: MasterCast và CL Bridge
Vành MasterCast die-cast nặng, tăng âm lượng và độ tấn công, giữ phẳng sau thời gian dài. Tai CL Bridge ít chạm vỏ, có ốc xoay và ren đồng thau cho ty căng inox – giữ dây chắc qua các buổi diễn.
Chi tiết floor tom và trống bass
Chân LG-40 có khóa nhớ và đế Air Suspension; trống bass có spur SP-330 gai thu vào và claw D-054 bu lông chìm, hạn chế lỏng dây ngoài ý muốn. Với trống bass 24 inch lớn và nặng, gai bám thảm của spur giúp bộ đứng yên khi đạp mạnh trên sân khấu.
Thông số kỹ thuật MP4-943XP
| Mã đặt hàng | MP4P943XP-S/C, MP4P943XP-L/C (Premium Tier); MP4C943XP-S/C, MP4C943XP-L/C (Custom Tier) |
|---|---|
| Cấu hình | Bass 24 x 14 inch, tom 13 x 9 inch, floor tom 16 x 16 inch |
| Vỏ trống | 4 lớp (5mm) 100% maple Bắc Mỹ, re-ring 4 lớp maple; công nghệ SST |
| Cạnh chịu lực | Standard 45° |
| Vành | MasterCast Die-Cast |
| Tai trống | CL Bridge Lug: CL-100 (tom), CL-250 (bass); ty căng inox |
| Treo tom | R2 Air; bracket ống 7/8" (S) hoặc L-arm 12.7mm (L) |
| Floor tom | Bracket LB-75; chân LG-40; đế R-40 Air Suspension |
| Trống bass | Spur SP-330; claw D-054; gối BDM-F (Full Size); không có giá BB-300 |
| Mặt trống | Remo Coated Ambassador / Ambassador Clear (tom); Remo Powerstroke3 coated / Powerstroke3 ported-coated (bass) |
| Mạ hardware | Chrome; Black Nickel, Nickel, Black Chrome có phụ phí |
| Finish | Premium Tier 30 màu; Custom Tier 26 màu (phụ phí) |
| Snare đồng bộ | 13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch (bán riêng) |
Nguồn thông số: Pearl. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Bass 24 x 14 inch có đường kính lớn nên cao độ cơ bản thấp, tiếng trầm rộng và “mở”; độ sâu 14 inch giữ phản hồi nhanh để kick không bị chậm. Lên dây thấp, để mặt trước tự do, bạn có tiếng kick to và vang kiểu rock cổ điển; đặt gối BDM-F khi cần gọn hơn.
Tom 13 x 9 inch trầm và dày hơn tom 12 inch; đi cùng floor 16 x 16 inch, dải tom của bộ tối, ấm và mạnh – rất hợp những đoạn fill nặng, chậm.
Thể loại phù hợp: classic rock, blues-rock, hard rock, stoner rock, southern rock và các phong cách cần tiếng trống lớn, mộc.
Nên chọn cấu hình và giá treo tom nào?
Theo vóc dáng và tư thế
Bass 24 inch cao hơn nên tom treo cũng nằm cao hơn – người vóc dáng nhỏ cần tính trước độ cao ghế và vị trí tom.
Theo thể loại và trình độ
MP4-943XP dành cho người chơi biết mình muốn tiếng rock cổ điển. Nếu bạn chơi nhiều thể loại, MP4-923XSP hoặc MP4-924XSP linh hoạt hơn.
Standard (S) hay L-Arm (L)?
Tom 13 inch là tom treo lớn, nên chọn chân hoặc tay tom vững theo giá treo bạn chọn. Standard (S): bracket nhận tay tom ống 7/8" truyền thống của Pearl (gắn theo phương ngang) – chọn nếu bạn đã có tay tom, chân tom hoặc kẹp ống 7/8" của Pearl. L-Arm (L): bracket nhận tay L 12.7mm (gắn theo phương dọc), cỡ Pearl gọi là được chấp nhận rộng rãi; tay GyroLock-L bán riêng, chỉnh góc ở bốn điểm và có khóa nhớ. Rack hoặc kẹp tay L của hãng khác: liên hệ để kiểm tra tương thích. Nếu muốn đặt tom thấp, gần trống bass như nhiều set-up rock cổ điển, rack hoặc chân tom có tầm chỉnh rộng sẽ thuận hơn.
Di chuyển và ngân sách
Bass 24 inch cần túi lớn, xe khoang rộng. Tầm giá trên 50 triệu; màu Custom Tier có phụ phí. Muốn mở rộng, Pearl có tom lẻ cùng dòng và floor tom tới cỡ 18 x 16 inch – xem tom Masters Maple Pure 13–16 inch và floor tom Masters Maple Pure.
So sánh với các dòng trống Pearl khác
| Tiêu chí | Masters Maple Pure MP4-943XP | Masters Maple | Masters Maple Gum | Reference One |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Maple 4 lớp 5mm + re-ring 4 lớp | Maple 6 lớp 7.5mm | Maple/gum 5.4mm (4 + 2 lớp) | Theo cỡ: maple/birch, maple, maple/mahogany; floor và bass 8 lớp |
| Cạnh chịu lực | 45° | 45° | Outer 60° | 45° bo tròn |
| Vành | MasterCast die-cast | MasterCast die-cast | MasterCast | MasterCast die-cast |
| Treo tom | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) |
| Gói bán | Shell pack | Shell pack | Shell pack | Shell pack |
| Tầm giá | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu |
| Phù hợp | Cân bằng phòng thu – sân khấu | Sân khấu âm lượng lớn | Phòng thu, low-end chắc | Vỏ tối ưu theo từng cỡ trống |
Ở cấu hình 24 inch, vỏ mỏng của Masters Maple Pure cho tiếng trầm tròn, mở; Masters Maple dày hơn, tiếng tập trung và phóng xa; Masters Maple Gum cho low-end chắc kiểu phòng thu.
Cần chuẩn bị thêm gì?
Bộ trống cỡ lớn này cần thêm:
- Snare: snare Masters Maple Pure cùng finish (13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch) hoặc mẫu khác trong trống snare.
- Gắn tom: trang Pearl liệt kê chân tom kiêm cymbal TC-1035B (tay Gyro-Lock, hợp bản S) và TC-1035BL (tay GyroLock-L, hợp bản L); dùng rack thì chọn tay tom phù hợp bracket. Xem giá đỡ tom, kẹp & tay gắn trống.
- Hardware: chân snare, chân hi-hat, chân cymbal – mua lẻ hoặc theo bộ hardware trống; pedal trống đơn hoặc đôi; ghế trống chỉnh được độ cao.
- Cymbal và túi: tối thiểu hi-hat, crash, ride; túi đựng trống có lót khi di chuyển.
Với bass 24 inch, chân cymbal boom có tay dài giúp đưa crash và ride vượt qua tom 13 inch dễ hơn.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Khóa Memory Lock trên chân LG-40 sau khi chỉnh độ cao floor tom; nhả gai spur SP-330 trên thảm, thu gai trên sàn gỗ để tránh trầy.
- Lên dây theo hình sao, mỗi ty xoay một lượng như nhau; kiểm tra lại sau vài ngày đầu vì mặt Remo mới cần thời gian ổn định.
- Giữ trống ở phòng thoáng, tránh nắng qua cửa kính và hơi lạnh điều hòa phả trực tiếp.
- Lau lacquer bằng khăn mềm, không dùng dung môi; lau khô mồ hôi trên vành MasterCast và tai CL Bridge.
- Tháo tay tom khỏi bracket trước khi cho trống vào túi để không cấn vào vỏ.
Trống bass 24 inch nặng và lớn, nên có hai người khi nâng hạ và đặt trên bề mặt sạch để tránh trầy lớp lacquer.
Masters Maple Pure MP4-943XP phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Chơi classic rock, blues-rock hoặc hard rock.
- Muốn tiếng kick to, trầm sâu và mở của bass 24 inch.
- Có phòng tập rộng hoặc thường diễn sân khấu vừa – lớn.
- Thích set-up một tom, một floor với các trống cỡ lớn.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Phòng tập nhỏ hoặc cần di chuyển nhiều: MP4-923XDP.
- Cần hai tom treo: MP4-924XEDP.
- Muốn bộ bass 24 inch ở tầm giá 20–50 triệu: Professional Series PMX943XP.
Câu hỏi thường gặp về Masters Maple Pure MP4-943XP
Bass 24 inch có phù hợp phòng tập nhỏ không?
Trong phòng nhỏ, bass 24 inch dễ gây dội trầm và chiếm nhiều chỗ. Nếu phòng hạn chế, MP4-923XDP với bass 22 x 14 inch cho chất tiếng cổ điển tương tự mà gọn hơn.
Tom 13 x 9 inch khác tom 12 x 8 inch thế nào?
Tom 13 x 9 inch lớn và sâu hơn nên tiếng trầm, dày hơn, cân xứng với bass 24 inch và floor 16 inch. Tom 12 inch cao và nhanh hơn, hợp các bộ bass 20–22 inch.
Bộ có kèm hardware hay cymbal không?
Không. MP4-943XP là shell pack, chỉ gồm 3 trống và phụ kiện gắn trên trống. Snare, pedal, các chân, ghế và cymbal mua riêng.
Có dùng được ở chung cư không?
Bộ trống cỡ lớn này có âm lượng rất cao, không phù hợp căn hộ. Tập ở nhà nên dùng trống điện hoặc các phụ kiện trong đồ tập trống & phụ kiện giảm âm.
Chính sách bảo hành?
Bảo hành 12 tháng tại Trongdien.vn, chi tiết tại chính sách bảo hành.
Có trả góp và đặt màu riêng không?
Trả góp qua thẻ tín dụng, gọi 0819 006 181. Màu Custom Tier có phụ phí; màu, cỡ thêm và mạ hardware khác Chrome đặt theo đơn – liên hệ để kiểm tra.
Mua Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP chính hãng tại Trongdien.vn
Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-943XP tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Pearl khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Pearl và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.