Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple Pure MP4-904XP 4 Trống – Bass 20 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple Pure MP4-904XP 4 Trống – Bass 20 Inch
MP4-904XP là cấu hình 4 trống kiểu fusion của dòng Pearl Masters Maple Pure: bass 20 x 14 inch, hai tom 10 x 7 và 12 x 8 inch, floor tom 14 x 14 inch. Hai tom treo nhỏ tạo thêm một bậc cao độ cho các đoạn fill, trong khi bass 20 inch và floor 14 inch giữ tổng thể bộ gọn. Phù hợp tay trống fusion, gospel, pop, nhạc kịch hay phòng thu cần nhiều màu tom trong không gian vừa phải.
Tổng quan về Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-904XP
Masters Maple Pure (mã dòng MP4) là phiên bản mới của công thức vỏ MMX – công thức mở đầu dòng Masters khi Pearl ra mắt năm 1993. Dòng nằm trong nhóm Masters cùng Masters Maple và Masters Maple Gum, đứng trên Professional Series và dưới Reference One, Masterworks.
Mỗi vỏ gồm 4 lớp maple Bắc Mỹ dày 5mm, lắp re-ring 4 lớp maple, ép theo công nghệ Superior Shell Technology. Theo Pearl, đây là bộ trống “Bridging the Gap Between Studio and Stage” – lấp khoảng cách giữa phòng thu và sân khấu bằng tiếng maple ấm, punch tập trung. Tám shell pack gợi ý dùng chung vỏ và hardware; khác biệt nằm ở cỡ trống. MP4-904XP là một trong ba cấu hình 4 trống của dòng và là bản duy nhất trong số đó dùng bass 20 inch cùng floor tom 14 inch.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
MP4-904XP là shell pack 4 trống: sản phẩm chỉ gồm các trống dưới đây và phụ kiện gắn trên trống.
| Trống | Kích thước (đường kính x sâu) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trống bass | 20 x 14 inch | Không có giá gắn tom BB-300 |
| Tom | 10 x 7 inch | Treo bằng R2 Air |
| Tom | 12 x 8 inch | Treo bằng R2 Air |
| Floor tom | 14 x 14 inch | Chân LG-40, bracket LB-75 |
Đi kèm theo trống
- Mặt trống Remo trên mọi trống; hệ treo R2 Air (bracket S hoặc L) và DamperDisk trên tom.
- Chân floor tom LG-40, spur SP-330 và gối giảm âm BDM-F cho trống bass.
Không gồm
- Snare (snare Masters Maple Pure đồng bộ bán riêng).
- Tay tom và chân/rack gắn tom – trống bass không có giá BB-300; Pearl ghi tay GyroLock-L bán riêng.
- Pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế trống, cymbal, dùi và túi đựng.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Màu sơn: Premium Tier và Custom Tier
- Premium Tier (30 màu) – lacquer trong, màu đặc, bóng và satin, sơn theo quy trình 52 bước của Pearl. Ví dụ: Sequoia Red (#110 – đỏ), Platinum Mist (#151), Twilight Burst (#359), Nature Walnut (#382 – màu óc chó), Matte Olive Burst (#831).
- Custom Tier (26 màu, có phụ phí) – sparkle, metallic, swirl, stripe. Ví dụ: Black Silver Burst (#368), Blue Abalone (#418), Satin Charred Oak (#824), White Ice Swirl (#854), Cherry Amber Fade (#885).
Danh sách đầy đủ trong mục chọn Màu. Vân gỗ khác nhau giữa các lô, trống mua thêm sau có thể lệch màu nhẹ.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ MMX 4+4 và cạnh 45°
Vỏ mỏng rung dễ nên trống nhạy và ấm; re-ring 4 lớp giữ miệng vỏ chắc, tròn và hãm bớt overtone. Pearl mô tả sự kết hợp này cho “phần trầm dày, ngân dài và phần punch phía trên được kiểm soát”; cạnh chịu lực 45° tiêu chuẩn tiếp xúc ít với mặt trống, giúp trống phản hồi rõ cả khi đánh nhẹ.
Công nghệ ép vỏ SST
Veneer ghép thành tấm 2 lớp, nối scarf joint, thấm keo AcoustiGlue rồi ép trong khuôn nhiệt ở 1000 PSI; từng vỏ được kiểm tra độ tròn trước khi khoan, giúp mặt trống ôm khít và lên dây nhanh ổn định.
Hệ treo tom R2 Air
Thiết kế Dual Arc dồn trọng lượng tom về tâm, điểm treo chia trên và dưới thân trống, cách ly bằng đệm cao su ResoDisk nên hardware không ép vào vỏ. DamperDisk đi kèm cho phép rút ngắn độ ngân mà không cần gel hay băng dính. Pearl cho biết các điểm ResoDisk vừa tách hardware khỏi vỏ vừa giúp các trống hòa thành một nhạc cụ liền mạch – có ích khi hai tom 10 và 12 inch đặt sát nhau.
Vành MasterCast và tai CL Bridge
Vành đúc MasterCast tăng trọng lượng, âm lượng và độ tấn công dải cao. Tai CL Bridge ít chạm vỏ, có đệm nylon và ren đồng thau cho ty căng inox – giữ dây ổn định hơn.
Floor tom và trống bass
Đế cao su Air Suspension trên chân LG-40 giúp sàn không làm floor tom tắt tiếng sớm; claw D-054 có đệm cách ly chống trầy vành bass và bu lông chìm không vướng túi.
Thông số kỹ thuật MP4-904XP
| Mã đặt hàng | MP4P904XP-S/C, MP4P904XP-L/C (Premium Tier); MP4C904XP-S/C, MP4C904XP-L/C (Custom Tier) |
|---|---|
| Cấu hình | Bass 20 x 14 inch, tom 10 x 7 inch, tom 12 x 8 inch, floor tom 14 x 14 inch |
| Vỏ trống | 4 lớp (5mm) 100% maple Bắc Mỹ, re-ring 4 lớp maple; công nghệ SST |
| Cạnh chịu lực | Standard 45° |
| Vành | MasterCast Die-Cast |
| Tai trống | CL Bridge Lug: CL-100 (tom), CL-250 (bass); ty căng inox |
| Treo tom | R2 Air; bracket ống 7/8" (S) hoặc L-arm 12.7mm (L) |
| Floor tom | Bracket LB-75; chân LG-40; đế R-40 Air Suspension |
| Trống bass | Spur SP-330; claw D-054; gối BDM-F (Full Size); không có giá BB-300 |
| Mặt trống | Remo Coated Ambassador / Ambassador Clear (tom); Remo Powerstroke3 coated / Powerstroke3 ported-coated (bass) |
| Mạ hardware | Chrome; Black Nickel, Nickel, Black Chrome có phụ phí |
| Finish | Premium Tier 30 màu; Custom Tier 26 màu (phụ phí) |
| Snare đồng bộ | 13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch (bán riêng) |
Nguồn thông số: Pearl. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Bộ có ba bậc tom: 10 x 7 inch nhỏ, nông nên tiếng cao, bật nhanh; 12 x 8 inch là giọng giữa; floor 14 x 14 inch khép lại dải tom ở vùng trung-trầm. Ba cỡ liền nhau giúp các đoạn fill đi xuống mạch lạc, không bị khoảng trống cao độ.
Bass 20 x 14 inch cho kick chắc, phản hồi nhanh, hợp với lối chơi nhiều nốt. Tổng thể bộ có cao độ khá sáng – đúng chất set-up fusion – và tiếng maple 4 lớp giúp từng tom có thân tiếng ấm thay vì chỉ có tiếng “tách”.
Thể loại phù hợp: fusion, gospel, funk, pop, jazz hiện đại, nhạc kịch và ban nhạc worship.
Nên chọn cấu hình và giá treo tom nào?
Theo không gian
Hai tom treo cần chân tom đôi hoặc rack đặt cạnh trống bass, nên bộ chiếm chỗ hơn bản 3 trống một chút, nhưng vẫn gọn hơn các bộ bass 22 inch với floor 16 inch. Phòng tập cá nhân hoặc sân khấu nhỏ đều đặt được.
Theo thể loại và trình độ
Bộ hợp người chơi đã quen fill qua nhiều tom, cần cao độ sáng và phản hồi nhanh.
Standard (S) hay L-Arm (L)?
Với hai tom, giá treo bạn chọn sẽ quyết định loại chân tom đôi hoặc tay tom cần mua thêm. Standard (S): bracket nhận tay tom ống 7/8" truyền thống của Pearl (gắn theo phương ngang) – chọn nếu bạn đã có tay tom, chân tom hoặc kẹp ống 7/8" của Pearl. L-Arm (L): bracket nhận tay L 12.7mm (gắn theo phương dọc), cỡ Pearl gọi là được chấp nhận rộng rãi; tay GyroLock-L bán riêng, chỉnh góc ở bốn điểm và có khóa nhớ. Rack hoặc kẹp tay L của hãng khác: liên hệ để kiểm tra tương thích. Người dùng rack thường chọn L để đặt hai tom linh hoạt hơn trên thanh ngang.
Ngân sách và mở rộng
MP4-904XP ở tầm giá trên 50 triệu; màu Custom Tier có phụ phí. Muốn bass 22 inch với cùng hai tom treo, xem MP4-924XSP.
So sánh với các dòng trống Pearl khác
| Tiêu chí | Masters Maple Pure MP4-904XP | Masters Maple | Masters Maple Gum | Reference One |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Maple 4 lớp 5mm + re-ring 4 lớp | Maple 6 lớp 7.5mm | Maple/gum 5.4mm (4 + 2 lớp) | Theo cỡ: maple/birch, maple, maple/mahogany; floor và bass 8 lớp |
| Cạnh chịu lực | 45° | 45° | Outer 60° | 45° bo tròn |
| Vành | MasterCast die-cast | MasterCast die-cast | MasterCast | MasterCast die-cast |
| Treo tom | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) | R2 Air (S/L) |
| Gói bán | Shell pack | Shell pack | Shell pack | Shell pack |
| Tầm giá | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu |
| Phù hợp | Cân bằng phòng thu – sân khấu | Sân khấu âm lượng lớn | Phòng thu, low-end chắc | Vỏ tối ưu theo từng cỡ trống |
Ở cấu hình 4 trống bass 20 inch, Masters Maple Pure cho tiếng tom ấm, nhạy nhờ vỏ mỏng; Reference One dùng gỗ khác nhau cho tom 10 và 12 inch để tách bạch cao độ, còn hai dòng Masters còn lại thiên về sân khấu lớn hoặc phòng thu.
Cần chuẩn bị thêm gì?
Shell pack 4 trống này cần thêm các món sau để chơi được:
- Snare: snare Masters Maple Pure cùng finish (13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch) hoặc mẫu khác trong trống snare.
- Gắn hai tom: chân tom đôi T-1035 (hai tay Gyro-Lock ống 7/8", hợp bản S) hoặc T-1035L (hai tay GyroLock-L 12mm, hợp bản L), hoặc rack. Xem giá đỡ tom, rack trống.
- Hardware: chân snare, chân hi-hat, chân cymbal – mua lẻ hoặc theo bộ hardware trống; pedal trống đơn hoặc đôi; ghế trống chỉnh được độ cao.
- Cymbal và túi: tối thiểu hi-hat, crash, ride; túi đựng trống có lót khi di chuyển.
Dùng rack thì nên tính sẵn vị trí cho tom bổ sung về sau.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Lắp đặt: chỉnh chân floor tom LG-40 rồi khóa Memory Lock để lần sau lắp đúng độ cao; mở spur SP-330 vừa đủ, nhả gai khi đặt trên thảm.
- Lên dây: siết ty căng theo thứ tự chéo, mỗi lần một ít; mặt mới nên căng cao, ấn nhẹ giữa mặt cho ổn định rồi mới hạ về cao độ mong muốn.
- Khí hậu: tránh nắng trực tiếp, không để điều hòa thổi thẳng vào trống, tránh góc phòng ẩm vào mùa nồm.
- Vệ sinh: lau lacquer bằng khăn mềm hoặc microfiber hơi ẩm, không dùng cồn hay chất tẩy mạnh; lau mồ hôi trên vành, tai trống sau khi chơi.
Với hai tom treo trên cùng một chân, hãy siết chắc khóa chân và kiểm tra lại góc tom sau khi di chuyển.
Masters Maple Pure MP4-904XP phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Thường xuyên fill qua nhiều tom và muốn cao độ tom sáng, rõ.
- Chơi fusion, gospel, funk hoặc pop và cần bộ 4 trống gọn.
- Thích bass 20 inch phản hồi nhanh hơn bass 22 inch.
- Thu âm và cần nhiều màu tom trong một set-up.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Thích set-up tối giản một tom: MP4-903XP.
- Cần bass 22 inch cho ban nhạc âm lượng lớn: MP4-924XSP hoặc MP4-924XEDP.
- Muốn cấu hình 4 trống maple ở tầm giá 20–50 triệu: Professional Series PMX904XEP.
Câu hỏi thường gặp về Masters Maple Pure MP4-904XP
MP4-904XP khác MP4-903XP thế nào?
MP4-904XP có thêm tom 10 x 7 inch; trống bass 20 x 14 inch, tom 12 x 8 inch và floor 14 x 14 inch giống nhau. Vì có hai tom treo, bạn cần chân tom đôi hoặc rack thay vì một chân đơn.
Có thể thêm floor tom 16 inch thành bộ 5 trống không?
Được. Pearl có floor tom lẻ Masters Maple Pure 16 x 16 inch, giúp mở rộng dải trầm cho các đoạn fill dài; bộ sẽ cần thêm chỗ bên phải. Xem floor tom Masters Maple Pure và liên hệ để kiểm tra đặt hàng, độ khớp màu.
Bộ có kèm snare và cymbal không?
Không. Sản phẩm chỉ gồm 4 trống. Snare Masters Maple Pure cùng màu có 4 cỡ, bán riêng; cymbal, pedal, ghế và các chân khác cũng cần mua thêm.
Ở căn hộ chung cư thì nên tập thế nào?
Bộ trống cơ 4 trống có âm lượng lớn. Bạn có thể giảm âm bằng các sản phẩm trong đồ tập trống & phụ kiện giảm âm, hoặc dùng trống điện để tập ở nhà và dành MP4-904XP cho phòng tập, sân khấu.
Đặt màu Custom Tier hoặc thêm trống lẻ cùng màu được không?
Được, theo đơn. Màu Custom Tier có phụ phí; trống lẻ và mạ hardware khác Chrome cần liên hệ để kiểm tra trước.
Chính sách bảo hành và trả góp?
Bảo hành 12 tháng, xem chính sách bảo hành. Trả góp qua thẻ tín dụng, gọi 0819 006 181.
Mua Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-904XP chính hãng tại Trongdien.vn
Bộ Trống Pearl Masters Maple Pure MP4-904XP tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Pearl khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Pearl và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.