Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple MM6-924XEDP 4 Trống – Bass 22 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Pearl Masters Maple MM6-924XEDP 4 Trống – Bass 22 Inch
Pearl Masters Maple MM6-924XEDP là shell pack 4 trống có trống bass sâu nhất trong các cấu hình bass 22 inch của dòng: bass 22 x 18 inch, hai tom 10 x 7 và 12 x 8 inch, floor tom 16 x 16 inch. Độ sâu 18 inch cho kick nhiều hơi, trầm dày và dài – hợp tay trống rock, metal hay band worship quy mô lớn. Vỏ maple 6 lớp 7.5mm, vành MasterCast và R2 Air trên cả hai tom giữ chất Masters Maple: rõ, tập trung, đủ lực trên sân khấu âm lượng lớn.
Tổng quan về bộ trống Pearl Masters Maple MM6-924XEDP
Masters Maple (mã dòng MM6) thuộc dòng Masters – dòng trống chuyên nghiệp Pearl giới thiệu từ năm 1993. Masters đi từ vỏ 4 lớp MMX lên vỏ 6 lớp MCX; Masters Maple làm mới công thức MCX – Pearl gọi là công thức vỏ 6 lớp nguyên bản của hãng – và thêm hệ treo tom R2 Air. Trên trang Pearl, dòng đứng sau Masters Maple Gum, trước Masters Maple Pure và Professional Series. Vỏ 6 lớp 7.5mm 100% maple Bắc Mỹ là vỏ dày nhất nhóm Masters; Pearl định vị dòng cho sân khấu âm lượng lớn với âm "sonically-centered", tấn công rõ.
Masters Maple có hai bộ 4 trống bass 22 inch: MM6-924XSP (bass 22 x 16) và MM6-924XEDP (bass 22 x 18). Hai bộ chung tom 10 x 7, 12 x 8 và floor 16 x 16, nên chọn giữa chúng thực chất là chọn kiểu trống bass.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
MM6-924XEDP là shell pack – chỉ gồm phần trống, không kèm hardware:
| Trống | Kích thước (đường kính x sâu) | Mã trống lẻ tương ứng (Premium, Chrome) |
|---|---|---|
| Trống bass | 22 x 18 inch | MM6P2218BX/C |
| Tom | 10 x 7 inch | MM6P1007TS/C hoặc TL/C |
| Tom | 12 x 8 inch | MM6P1208TS/C hoặc TL/C |
| Floor tom | 16 x 16 inch | MM6P1616F/C |
Phần cứng trên trống (R2 Air, chân floor tom, spur, claw, giảm âm BDM-F) và mặt trống Remo đi kèm theo thông số Pearl.
Không gồm: snare (snare Masters Maple bán riêng), tay tom, chân giữ tom, pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế, cymbal, dùi, túi. Trống bass không có giá gắn tom BB-300 nên hai tom 10 x 7 và 12 x 8 inch cần gắn lên chân tom, chân cymbal có tay tom hoặc rack; Pearl ghi tay GyroLock-L bán riêng.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Màu sơn: Premium Tier và Custom Tier
Masters Maple có 56 màu chia hai cấp: Premium Tier 30 màu lacquer trong, đặc, bóng và satin (Pearl ghi quy trình sơn 52 bước); Custom Tier 26 màu sparkle, metallic, swirl, stripe, pearloid – có phụ phí. Ví dụ:
- Premium Tier: #380 Nature Maple, #382 Nature Walnut, #383 Nature Wine Red, #124 Matte Black Mist, #859 Putty Grey (xám).
- Custom Tier (phụ phí): #415 Bronze Oyster, #453 Platinum Gold Oyster, #736 Turquoise Pearl, #824 Satin Charred Oak, #832 Sapphire Blue Sparkle.
Danh sách đầy đủ trong mục chọn Màu. Màu gỗ và vân gỗ khác nhau giữa các lô; trống mua thêm sau có thể lệch màu nhẹ.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ maple 6 lớp 7.5mm, ép bằng SST
Ván maple Bắc Mỹ từ Masterworks Veneer Vault được ép bằng SST – theo Pearl là hệ thống ép nhiệt-thủy lực đầu tiên trên thế giới, dùng keo AcoustiGlue, mối nối scarf joint, khuôn nhiệt 1000 PSI. Thực tế: tiếng tập trung, chịu lực đánh lớn, mặt trống ôm khít nên lên dây nhanh.
Cạnh 45° và vành MasterCast die-cast
Cạnh 45° tiếp xúc ít với mặt trống, cân bằng tấn công, độ ấm và độ ngân (theo Pearl). Vành đúc MasterCast tăng trọng lượng, âm lượng và tấn công dải cao, giữ form khi chơi liên tục.
Tai trống CL Bridge Lug
CL-100 (tom) và CL-250 (bass) tiếp xúc vỏ tối thiểu, có đai ốc đồng thau xoay và đệm nylon; Pearl nhấn mạnh ren ăn chắc, dây giữ ổn định.
Hệ treo tom R2 Air Tom Suspension
Cả hai tom 10 x 7 và 12 x 8 inch dùng R2 Air: thiết kế Dual Arc đưa trọng tâm về giữa tom, điểm treo trên và dưới thân trống tiếp xúc qua đệm ResoDisk – theo Pearl, tom giữ âm sắc ổn định ở mọi góc. DamperDisk đi kèm để rút ngắn độ ngân thay cho gel.
Phần cứng floor tom và trống bass
Floor tom 16 x 16 inch: bracket LB-75, chân LG-40 có Memory Lock, đế R-40 Air Suspension hạn chế mất ngân do tiếp xúc sàn. Trống bass: spur SP-330 dạng rút có mũi nhọn ẩn, claw D-054 có đệm chống trầy vành.
Thông số kỹ thuật Pearl Masters Maple MM6-924XEDP
| Mã bộ | MM6P924XEDP-S/C, MM6P924XEDP-L/C (Premium); MM6C924XEDP-S/C, MM6C924XEDP-L/C (Custom) |
|---|---|
| Cấu hình | Trống bass 22 x 18 inch, tom 10 x 7 inch, tom 12 x 8 inch, floor tom 16 x 16 inch |
| Vỏ trống | 6 lớp (7.5mm) 100% maple Bắc Mỹ |
| Cạnh chịu lực | 45° tiêu chuẩn |
| Vành | MasterCast die-cast |
| Tai trống | CL Bridge Lug: CL-100 (tom), CL-250 (bass) |
| Treo tom | R2 Air; ống 7/8" (S) hoặc L-Arm 12.7mm (L); tay GyroLock-L bán riêng |
| Floor tom / bass | LB-75, chân LG-40, đế R-40 / spur SP-330, claw D-054; bass không có BB-300 |
| Mặt trống | Tom: Remo Coated Ambassador / Ambassador Clear; bass: Powerstroke3 Coated / Ported |
| Phụ kiện kèm | Giảm âm BDM-F (Full Size), DamperDisk |
| Mạ hardware | Chrome (/C); Black Nickel, Nickel, Black Chrome có phụ phí – liên hệ |
| Finish | Premium Tier 30 màu; Custom Tier 26 màu (phụ phí) |
Nguồn thông số: Pearl. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Thể tích lớn của bass 22 x 18 inch cho tiếng "boom" dày, ngân dài và cảm giác đẩy hơi rõ khi đạp mạnh. Đổi lại, nốt bass dài hơn: với nhạc cần kick gọn, để BDM-F chạm mặt trống nhiều hơn hoặc lên mặt đánh căng hơn. Mặt trước Powerstroke3 loại ported có lỗ thoát hơi, thuận tiện đặt micro bên trong khi diễn.
Hai tom 10 x 7 và 12 x 8 inch cho nốt cao và nốt giữa liền nhau, floor 16 x 16 xuống trầm – dải tom rộng cho những đoạn fill dài; vỏ dày 7.5mm giúp tom 10 inch cắt qua tiếng guitar distortion.
- Rock, hard rock, metal: kick dày, nhiều hơi; chỉnh BDM-F để kiểm soát đuôi tiếng.
- Worship, praise band lớn: bass sâu lấp đầy hội trường, ba nốt tom cho các đoạn build-up.
- Pop-rock sân khấu lớn: bass lên dây vừa phải để tiếng tròn, ít ù.
Nên chọn cấu hình/gói/kích thước nào?
MM6-924XEDP dành cho người muốn bộ 4 trống đầy đủ và phần kick "nặng ký":
- Không gian: bass sâu 18 inch kéo dài bộ trống về phía trước – cần sân khấu, phòng tập rộng và túi bass cỡ lớn.
- Thể loại: rock, metal, worship. Chơi nhiều funk, fusion hoặc cần kick gọn thì MM6-924XSP (bass 22 x 16) cân bằng hơn.
- Muốn ít trống: MM6-923XSP (3 trống, bass 22 x 16).
- Muốn gọn mà vẫn hai tom: MM6-904XP với bass 20 inch.
Standard (S) hay L-Arm (L) cho hai tom treo?
Option này chọn đầu nhận R2 Air cho cả hai tom. Bản S nhận ống 7/8" truyền thống (kiểu đặt ngang) – hợp chân tom đôi T-1035 với hai tay ống 7/8" Gyro-Lock hoặc tay tom ống bạn đang có. Bản L nhận tay L 12.7mm (kiểu đặt dọc), chuẩn Pearl gọi là được chấp nhận rộng rãi – hợp rack, kẹp L-rod, chân tom đôi T-1035L với hai tay GyroLock-L có Memory Lock. Chưa rõ hardware hiện có thuộc chuẩn nào, liên hệ để kiểm tra trước khi đặt.
Premium hay Custom Tier?
Hai cấp cùng vỏ, cùng hardware, chỉ khác lớp hoàn thiện: Premium cho màu gỗ, màu đặc, satin; Custom (phụ phí) cho sparkle, oyster, stripe. Cả hai ở tầm giá trên 50 triệu, chưa gồm snare, hardware và cymbal.
So sánh với các dòng trống Pearl khác
| Tiêu chí | Masters Maple MM6-924XEDP | Masters Maple Pure | Masters Maple Gum | Reference One | Professional Series |
|---|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | 6 lớp 7.5mm maple, cạnh 45° | 4 lớp 5mm maple + re-ring, cạnh 45° | 5.4mm: 4 lớp maple + 2 lớp gum, cạnh Outer 60° | Theo cỡ: tom 10" maple/birch, tom 12" maple; floor 16" và bass 22" maple/mahogany 8 lớp | 5.4mm maple, cạnh 45° |
| Vành | MasterCast | MasterCast | MasterCast | MasterCast | SuperHoop II 2.3mm |
| Treo tom | R2 Air (S hoặc L) | R2 Air (S hoặc L) | R2 Air (S hoặc L) | R2 Air, tay tom bán riêng | OptiMount |
| Gói bán | Shell pack, Premium/Custom | Shell pack, Premium/Custom | Shell pack, Premium/Custom | Shell pack, Premium/Custom | Shell pack, 13 màu |
| Tầm giá | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu | trên 50 triệu | 20–50 triệu |
| Phù hợp | Sân khấu lớn, cần tiếng rõ, có lực | Phòng thu lẫn sân khấu, tiếng mở | Phòng thu, mid nổi, trầm chắc | Vỏ tối ưu riêng từng cỡ | Đi show, ngân sách vừa hơn |
Cả bốn dòng còn lại đều có bản 924XEDP với bass 22 x 18, nên khác biệt nằm ở vỏ: Masters Maple Pure mở và ngân hơn; Masters Maple Gum kiểm soát hơn cho phòng thu; Reference One dùng vỏ 8 lớp maple/mahogany cho bass và floor. Professional PMX924XEDP cùng cỡ ở tầm 20–50 triệu. MM6-924XEDP hợp khi bạn muốn kick sâu mà trống vẫn rõ nét.
Cần chuẩn bị thêm gì?
Với hai tom treo, cần chú ý nhất là phần giữ tom:
- Giữ hai tom: trang Masters Maple của Pearl liệt kê chân tom đôi T-1035 (hai tay ống 7/8") và T-1035L (hai tay GyroLock-L); xem giá đỡ tom hoặc rack trống nếu muốn treo cả cymbal.
- Snare: snare Pearl Masters Maple (13 x 6.5, 14 x 5, 14 x 6.5, 14 x 8 inch).
- Pedal: pedal trống; chơi metal nên cân nhắc pedal đôi.
- Chân: chân hi-hat, chân snare, chân cymbal boom.
- Ghế: ghế trống chắc chắn.
- Túi và cymbal: túi đựng trống đúng độ sâu cho bass 22 x 18; hi-hat, crash, ride.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Đặt trống bass, mở spur SP-330: sàn gạch, gỗ dùng đầu cao su; sàn thảm dùng mũi nhọn.
- Lắp chân LG-40 vào floor tom, chỉnh cao rồi khóa Memory Lock.
- Gắn tom vào tay tom đúng chuẩn (ống 7/8" cho bản S, L-rod 12.7mm cho bản L), siết chắc trước khi buông tay.
- Lên dây theo thứ tự chéo, vặn đều từng chút; tom ngân quá dài thì thêm DamperDisk trước khi dùng gel.
- Để trống nơi khô thoáng, tránh nắng trực tiếp và gió điều hòa thổi thẳng vào vỏ.
- Sau buổi chơi, lau mồ hôi trên vành, tai trống bằng khăn mềm, khô.
- Lớp sơn lacquer: dùng khăn microfiber, không dùng cồn, dung môi hay hóa chất tẩy mạnh.
- Bass 22 x 18 nặng và dài: tháo pedal khỏi vành bass trước khi cho vào túi để tránh trầy sơn.
Masters Maple MM6-924XEDP phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Chơi rock, hard rock, metal, worship ở sân khấu lớn.
- Thích tiếng kick dày, sâu, nhiều hơi.
- Cần hai tom treo và floor 16 inch cho những đoạn fill dài.
- Có chỗ để và phương tiện chở bộ trống cỡ lớn.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Cần kick gọn, bộ ngắn hơn: MM6-924XSP.
- Chơi phòng trà, sân khấu nhỏ: MM6-904XP.
- Thu âm là chính: Masters Maple Gum MMG-924XEDP.
- Muốn mỗi trống có công thức vỏ riêng: Reference One RF1-924XEDP.
Câu hỏi thường gặp về Masters Maple MM6-924XEDP
Nên chọn MM6-924XEDP hay MM6-924XSP?
Hai bộ chung tom và floor, chỉ khác trống bass. 924XEDP (22 x 18) cho kick sâu, ngân dài, hợp rock, metal, hội trường lớn; 924XSP (22 x 16) kick gọn hơn, đa năng hơn.
Bass 22 x 18 có bị ù, khó kiểm soát không?
Nốt dài hơn nhưng dễ xử lý: dùng BDM-F đi kèm và chỉnh độ căng mặt đánh, kể cả khi chơi pedal đôi.
Bộ có kèm chân tom, pedal, cymbal không?
Không. Bộ chỉ gồm bốn trống và phần cứng gắn trên trống; chân tom đôi hoặc rack, pedal, chân, ghế, cymbal, snare mua riêng.
Ở chung cư có dùng được không?
Âm trầm của bass 22 x 18 truyền qua sàn, tường, không hợp căn hộ chưa cách âm. Tập ở nhà nên dùng đồ tập trống và phụ kiện giảm âm hoặc trống điện.
Tôi muốn màu sparkle hoặc oyster, có sẵn không?
Các màu này thuộc Custom Tier (phụ phí). Tình trạng hàng khác nhau theo màu và giá treo tom, nhiều lựa chọn đặt theo đơn – gọi 0819 006 181 để kiểm tra thời gian và giá.
Bảo hành bao lâu?
MM6-924XEDP được bảo hành 12 tháng tại Trongdien.vn; phạm vi xem tại chính sách bảo hành.
Có trả góp không?
Có, qua thẻ tín dụng. Liên hệ 0819 006 181 để được hướng dẫn.
Mua bộ trống Pearl Masters Maple MM6-924XEDP chính hãng tại Trongdien.vn
Bộ trống Pearl Masters Maple MM6-924XEDP tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Pearl khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Pearl và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.