Bộ Trống Cơ Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM 4 Trống – Bass 22 Inch
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Bộ Trống Cơ Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM 4 Trống – Bass 22 Inch
Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM là shell pack 4 trống cấu hình Rock, vỏ lai maple/walnut: bass 22 x 18, tom 10 x 8, tom 12 x 9 và một floor tom 16 x 16 inch. Đặc trưng của bản Rock là mọi trống đều có độ sâu lớn, khác với bản Classic SE529XEM cùng đường kính nhưng nông hơn. Bộ dành cho tay trống chơi rock, pop rock và band sống cần tiếng trống dày, có lực mà không cần mang theo floor tom thứ hai.
Tổng quan về Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM
Saturn Evolution đứng ngay dưới Black Panther Design Lab và trên Saturn VI trong hệ thống trống cơ Mapex. Theo Mapex, vỏ maple/walnut của dòng Saturn ở thế hệ Evolution được trang bị các tính năng Design Lab; dễ thấy nhất là hệ treo tom Halo, cạnh SONIClear, chân floor tom SAS Static 90 độ và đế Sonic Pedestal.
Trong bốn cấu hình Saturn Evolution Maple, SE529XM giữ nguyên bass, hai tom và floor tom 16 inch của bản Workhorse SE628XM 5 trống, chỉ bớt floor tom 14 x 14 inch. Bố cục hai tom, một floor tom quen thuộc với band rock: đủ ba cao độ tom, chiếm ít chỗ trên sân khấu.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
SE529XM là shell pack 4 trống; floor tom có sẵn chân SAS Static 90 độ với đế Sonic Pedestal.
| Trống | Cỡ (đường kính x sâu) | Vỏ nhóm SAS 0-1 | Vỏ nhóm SAS 2 |
|---|---|---|---|
| Trống bass | 22 x 18 inch | 8 lớp, 8.9mm | 9 lớp, 9.25mm |
| Tom | 10 x 8 inch | 8 lớp, 7.5mm | 9 lớp, 7.85mm |
| Tom | 12 x 9 inch | 8 lớp, 8.2mm | 9 lớp, 8.55mm |
| Floor tom | 16 x 16 inch | 8 lớp, 8.2mm | 9 lớp, 8.55mm |
Không có trong gói: snare, cymbal, hardware (pedal, chân hi-hat, chân snare, chân cymbal, ghế trống) và giá treo tom. Bass 22 x 18 inch của dòng chỉ có trong bảng trống lẻ Mapex ở bản không gắn giá tom trên bass (SEB2218MA), nên hai tom cần giá đỡ tom riêng hoặc tay gắn lên chân cymbal.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Màu sơn, hardware và nhóm vỏ
Có 12 màu, mỗi màu gắn với một màu hardware cố định. Trong mã đặt hàng, chữ B đứng trước mã màu là bản hardware Black Brushed (ví dụ SE529XMBPA), không có chữ B là hardware Chrome. Nhóm SAS 0-1 gồm bảy màu lacquer trơn, vỏ 8 lớp; nhóm SAS 2 gồm năm màu Exotic, vỏ 9 lớp.
| Màu | Mã đặt hàng | Hardware | Nhóm vỏ |
|---|---|---|---|
| Iridium Silver Lacquer (bạc) | SE529XMPD | Chrome | SAS 0-1 |
| Tuscan Yellow Lacquer (vàng) | SE529XMPM | Chrome | SAS 0-1 |
| Brunswick Green Lacquer (xanh lá đậm) | SE529XMPQ | Chrome | SAS 0-1 |
| Piano Black Lacquer (đen bóng) | SE529XMPB | Chrome | SAS 0-1 |
| Exotic Aegean Fade (xanh biển nhạt dần) | SE529XMOE | Chrome | SAS 2 |
| Exotic Sunburst Lacquer (sunburst) | SE529XMPO | Chrome | SAS 2 |
| Exotic Azure Burst Lacquer (xanh da trời chuyển màu) | SE529XMPT | Chrome | SAS 2 |
| Tuscan Red Lacquer (đỏ) | SE529XMBPA | Black Brushed | SAS 0-1 |
| Gun Metal Grey Lacquer (xám kim loại) | SE529XMBPG | Black Brushed | SAS 0-1 |
| Polar White Lacquer (trắng) | SE529XMBPI | Black Brushed | SAS 0-1 |
| Exotic Night Forest Burst (xanh rừng chuyển màu) | SE529XMBMZ | Black Brushed | SAS 2 |
| Exotic Violet Burst Lacquer (tím chuyển màu) | SE529XMBPZ | Black Brushed | SAS 2 |
Màu chuyển và vân gỗ có thể chênh nhẹ giữa các lô sản xuất.
Công nghệ và điểm nổi bật
Cạnh SONIClear – 60° cho bass, 45° cho tom
Theo Mapex, cạnh SONIClear để mặt trống áp phẳng hơn lên vỏ; tiếp xúc tốt hơn cho cao độ gốc sâu, chắc và khoảng lên dây rộng. Nhờ vậy bass 22 x 18 inch có thể chỉnh từ tiếng trầm, dày cho rock đến tiếng chắc, gọn cho pop.
Halo: tom mở khi diễn, gọn khi thu
Hai tom gắn qua hệ Halo – giá treo đặt ngang thân, nằm dưới hàng tai chứ không bám vành – nên vỏ được rung tự do. Núm chỉnh có gioăng cao su: nới ra khi diễn để tom 10 x 8 và 12 x 9 inch ngân dài, vang xa; siết xuống khi thu để tiếng ngắn lại, đỡ phải dán giảm âm. Mapex gọi đây là "pre-EQ" trống trước khi xử lý bằng plug-in.
Vỏ maple/walnut theo Chamber Specific Design
Maple cho nền tiếng ấm, cân bằng; walnut góp phần trung trầm dày và tối. Vỏ dày dần theo đường kính: tom 10 inch mỏng nhất, bass dày nhất, giúp tom nhỏ vẫn nhạy còn bass giữ độ chắc khi đánh mạnh.
Floor tom 16 x 16 inch trên chân SAS và đế Sonic Pedestal
Bộ chỉ có một floor tom nên tiếng của nó rất quan trọng. Theo Mapex, đường truyền xuống sàn càng thẳng thì càng hao tiếng, và chân SAS Static 90 độ giúp floor tom giữ nhiều độ ngân nhất; đế Sonic Pedestal có chốt giữ ống chân thép không chạm sàn, để floor tom "nổi" trên đế cao su, hạn chế truyền rung.
Lỗ thoát hơi và vành Sonic Saver
Mỗi tom và floor tom có 2 lỗ thoát hơi, bass 4 lỗ; lỗ nằm cùng hàng tai, trên đường nút rung, để không làm giảm cộng hưởng. Bộ dùng vành Mapex Sonic Saver Hoops.
Thông số kỹ thuật Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM
| Mã bộ | SE529XM – Rock Maple 4-Pc Shell Pack |
|---|---|
| Vỏ trống | Maple and Walnut Hybrid Shell (lai maple/walnut) |
| Cấu hình | Bass 22 x 18, tom 10 x 8, tom 12 x 9, floor tom 16 x 16 inch |
| Vỏ nhóm SAS 0-1 | Tom 10 inch: 8 lớp, 7.5mm; tom 12 inch, floor tom 16 inch: 8 lớp, 8.2mm; bass: 8 lớp, 8.9mm |
| Vỏ nhóm SAS 2 | Tom 10 inch: 9 lớp, 7.85mm; tom 12 inch, floor tom 16 inch: 9 lớp, 8.55mm; bass: 9 lớp, 9.25mm |
| Cạnh chịu lực | Mapex SONIClear: 45° trên tom và floor tom, 60° trên bass |
| Hệ treo tom | Halo Mounting System, có núm chỉnh độ ngân |
| Vành | Mapex Sonic Saver Hoops |
| Chân floor tom | SAS Static 90 độ, đế Sonic Pedestal |
| Lỗ thoát hơi | 2 lỗ trên tom và floor tom, 4 lỗ trên bass |
| Hardware | Chrome hoặc Black Brushed, cố định theo màu |
| Màu | 12 màu: 7 màu nhóm SAS 0-1, 5 màu nhóm SAS 2 |
Nguồn thông số: Mapex. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
SE529XM là bản "nhiều hơi" nhất trong nhóm 4 trống Saturn Evolution Maple. Bass 22 x 18 inch cho cú đạp dày, tròn, đủ lực để nổi trong ban nhạc có guitar điện; hai tom sâu cho tiếng có thân, lên dây trung bình hay thấp vẫn rõ; floor tom 16 x 16 inch trầm sâu, ngân dài. Nền maple/walnut giữ tổng thể ấm và tròn, không gắt khi đánh mạnh.
Thể loại phù hợp: rock, pop rock, alternative, blues rock, worship band và nhạc sống sự kiện. Nếu chủ yếu chơi jazz, fusion hoặc thu trong phòng nhỏ, bản Classic hay Fusion dễ kiểm soát hơn.
Nên chọn cấu hình nào?
Hai bản 4 trống bass 22 inch của Saturn Evolution Maple khác nhau ở độ sâu:
| Trống | Rock SE529XM | Classic SE529XEM |
|---|---|---|
| Bass | 22 x 18 inch | 22 x 16 inch |
| Tom nhỏ | 10 x 8 inch | 10 x 7 inch |
| Tom lớn | 12 x 9 inch | 12 x 8 inch |
| Floor tom | 16 x 16 inch | 16 x 14 inch |
Bản Rock sâu hơn ở mọi trống: bass và floor tom sâu thêm 2 inch, hai tom sâu thêm 1 inch. Trống sâu chứa nhiều không khí hơn nên thường cho tiếng dày, nhiều trầm, âm lượng lớn; trống nông phản hồi nhanh, tiếng gọn và rõ nét. Vỏ và đường kính như nhau nên chất tiếng maple/walnut giữ nguyên.
- Chọn SE529XM (Rock) nếu bạn chơi band, đánh lực, cần trống tự "nổi" ở phòng tập hoặc sân khấu nhỏ không có micro cho từng trống.
- Classic SE529XEM nếu thu âm nhiều, chơi pop, funk, worship với lực vừa phải.
- Workhorse SE628XM nếu muốn có ngay floor tom 14 x 14 inch cho bộ 5 trống.
- Fusion SE504XM nếu phòng nhỏ hoặc hay chở trống bằng xe nhỏ.
Bốn bản Saturn Evolution Maple cùng tầm giá trên 50 triệu, chưa gồm snare, cymbal, hardware. Nếu ngân sách 20–50 triệu, Armory AR529SV có cùng bố cục cỡ trống và đã kèm snare.
So sánh với các dòng trống khác
| Tiêu chí | SE529XM (Maple) | Saturn Evolution Birch SE529XB | Saturn VI SR529XZ | Armory AR529SV |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Maple/walnut, 8 hoặc 9 lớp | Birch/walnut, tom và floor tom 6 hoặc 7 lớp | Maple/walnut, High Gloss Lacquered Veneers | Birch/maple/birch 8 lớp, 7.55mm |
| Vành/hardware | Sonic Saver; Chrome hoặc Black Brushed | Sonic Saver; Chrome hoặc Black Brushed | Triple-Flanged Power Hoops; chrome | Hardware chrome |
| Treo tom | Halo, giá đỡ tom mua riêng | Halo | SONIClear Tom Suspension | SONIClear Tom Suspension, giá đôi TH676 trên bass |
| Cỡ trống | 22 x 18, 10 x 8, 12 x 9, 16 x 16 | Giống SE529XM | Giống SE529XM | Giống SE529XM, thêm snare |
| Gói bán | Shell pack, không snare | Shell pack, không snare | Shell pack, không snare | Kèm snare thép Tomahawk 14 x 5.5 |
| Tầm giá | Trên 50 triệu | Trên 50 triệu | Trên 50 triệu | 20–50 triệu |
| Phù hợp | Rock cần tiếng dày, ấm | Rock cần tiếng tối, khô, punch | Vỏ maple/walnut, ít màu hơn | Cần bộ kèm snare, ngân sách thấp hơn |
Cả bốn bộ cùng bố cục cỡ trống kiểu Rock, nên khác biệt nằm ở vỏ, hệ treo và gói bán. Bản Birch hợp người thích tiếng tối, khô theo mô tả của Mapex; Saturn VI dùng SONIClear Tom Suspension và vành triple-flange; Armory kèm sẵn snare và giá treo tom. Nếu muốn lên dòng cao nhất của Mapex, có thể xem bộ BPDL Cherry Bomb BPDLNC528XBHW; nếu muốn đối chiếu hãng khác cùng tầm trên 50 triệu, xem Ludwig NeuSonic Mod2 và Tama STAR Maple TM42RZSS (4 trống, bass 22 inch).
Cần chuẩn bị thêm gì?
- Snare 14 inch: xem trống snare; rock thường hợp snare kim loại hoặc snare gỗ sâu.
- Pedal: pedal trống đơn hoặc đôi cho bass 22 inch.
- Các loại chân: chân hi-hat, chân snare và chân cymbal (rock thường cần hai đến ba chân cho crash, ride).
- Giá đỡ tom: giá đỡ tom cho hai tom.
- Ghế, cymbal, túi: ghế trống, cymbal hi-hat/crash/ride và túi đựng trống nếu đi diễn.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Đặt bass lên thảm chống trượt, gắn pedal trước rồi bố trí các trống còn lại quanh vị trí ngồi.
- Gắn hai tom lên giá đỡ, nghiêng vừa tầm tay; không để giá treo Halo chạm vành.
- Lên dây bass trước, rồi floor tom và tom; siết đều theo hình sao. Với rock, thường để bass thấp, floor tom trầm, tom ở mức trung bình; dùng núm Halo để cân độ ngân giữa hai tom.
- Sau buổi chơi, lau mồ hôi trên vỏ lacquer và phần kim loại bằng khăn mềm, khô; không dùng cồn hay dung môi.
- Tránh nắng trực tiếp, gió điều hòa thổi thẳng và phòng ẩm kín. Khi chở đi diễn, tháo chân floor tom và dùng túi có đệm.
Saturn Evolution SE529XM phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Chơi rock, pop rock, worship band, cần trống sâu cho tiếng dày và âm lượng tốt.
- Muốn bố cục hai tom, một floor tom gọn hơn bộ 5 trống nhưng không hy sinh độ đầy.
- Muốn tự chọn snare, cymbal và hardware theo ý mình.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Thu âm nhiều, thích tiếng gọn: Saturn Evolution Maple SE529XEM.
- Thích tiếng khô, punch hơn: Saturn Evolution Birch SE529XB.
- Ngân sách 20–50 triệu, muốn bộ kèm snare: Mars Maple MM529SF.
- Tập chủ yếu ở chung cư: trống điện.
Câu hỏi thường gặp về Saturn Evolution SE529XM
Mua bản Rock rồi có nâng lên 5 trống được không?
Bảng trống lẻ của Mapex có floor tom 14 x 14 inch (SEF1414M) cùng dòng, đúng cỡ floor tom còn thiếu so với bản Workhorse. Liên hệ Trongdien.vn để được kiểm tra khả năng đặt trống lẻ cùng màu.
Bộ có kèm snare hay giá treo tom không?
Không. Gói chỉ gồm 4 trống; snare, giá đỡ tom, cymbal và hardware cần mua riêng.
Có thể chọn màu sơn này với hardware màu khác không?
Mapex cho mỗi màu sơn đi cùng một màu hardware cố định. Nếu cần kết hợp khác, hãy liên hệ để kiểm tra khả năng đặt hàng.
Ở chung cư có chơi được không?
Bass 22 x 18 inch và trống sâu cho âm lượng lớn, khó dùng thường xuyên trong chung cư. Bạn có thể dùng đồ tập trống khi tập, hoặc cân nhắc trống điện.
Bảo hành bao lâu?
Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM được bảo hành 12 tháng tại Trongdien.vn; xem chính sách bảo hành.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có, trả góp qua thẻ tín dụng. Gọi 0819 006 181 để được hướng dẫn.
Mua Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM chính hãng tại Trongdien.vn
Mapex Saturn Evolution Maple SE529XM tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ Mapex khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của Mapex và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.