Trống Snare DW Performance Series Copper
Cần tư vấn? 08.1900.6181 (TP.HCM) · 0915.550.103 (Hà Nội) · Chat Zalo
- Giao và lắp ráp miễn phí trong ngày, nội thành Hà Nội và TP.HCM
- Hàng chính hãng, mới nguyên hộp
- Showroom tại TP.HCM và Hà Nội
- Tỉnh khác: đồng giá 150.000đ, giao 2 – 3 ngày làm việc
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu Trống Snare DW Performance Series Copper
Trống Snare DW Performance Series Copper là snare vỏ đồng (copper) cuộn 1mm đánh bóng của dòng DW Performance Series. Có ba cỡ: 14 x 5.5 inch (mã DPMC15514SCX714), 14 x 6.5 inch (mã DPMC16514SCX714) và 14 x 8 inch (mã DPMC10814SCX714), cùng finish Polished Copper. DW mô tả tiếng attack tập trung, cân bằng, tông tối hơn và bồi âm phức tạp – lựa chọn cho người muốn snare kim loại nhưng không quá chói.
Tổng quan về Trống Snare DW Performance Series Copper
Performance Series nằm giữa Design và Collector's trong hệ DW. Trong ba snare kim loại của dòng (brass, copper, chrome over steel), Copper là bản được DW mô tả có tông tối. Snare được lắp ráp tại California Custom Shop.
Về hardware, Copper dùng cấu hình giống DW Performance Brass: lug quarter, ty True-Pitch, cần gạt MAG cùng butt plate 3P, vành triple-flange. Bề mặt đồng đánh bóng có màu đỏ cam ánh kim, tạo khác biệt rõ trên sân khấu.
Thông tin nhanh
| Vỏ | Đồng (copper) cuộn 1mm, đánh bóng |
|---|---|
| Finish | Polished Copper |
| Hardware | Quarter lug, MAG, butt plate 3P, True-Pitch, vành triple-flange |
| Tầm giá | 10–20 triệu (cả ba cỡ) |
| Kích thước | Mã | Màu tiếng gợi ý |
|---|---|---|
| 14 x 5.5 inch | DPMC15514SCX714 | Gọn, ấm; hợp phòng thu, R&B, soul, jazz-fusion |
| 14 x 6.5 inch | DPMC16514SCX714 | Dày và tròn; hợp pop, rock cổ điển, worship |
| 14 x 8 inch | DPMC10814SCX714 | Sâu, trầm, dày; hợp ballad, hip-hop live, rock chậm |
Gồm một trống snare theo cỡ đã chọn. Không gồm chân snare, dùi, túi và hardware khác.
Ảnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.
Công nghệ và điểm nổi bật
Vỏ đồng 1mm đánh bóng
Đồng mềm và nặng hơn đồng thau, thường cho tiếng ấm, tối, trung âm dày. DW mô tả vỏ 1mm này cho attack tập trung, cân bằng, tông tối và bồi âm phức tạp.
Ba mức dây snare với butt plate 3P
MAG và butt plate 3P cho phép đổi giữa ba mức căng dây snare bằng một lần gạt. Với tông ấm của đồng, mức lỏng cho tiếng dây snare dày, mức chặt cho tiếng gọn và ghost note sạch.
Bề mặt Polished Copper
DW nhấn mạnh vỏ đánh bóng tạo vẻ ngoài lấp lánh cho sân khấu. Màu đồng ấm phối dễ với bộ trống tông gỗ, đen hoặc trắng.
Quarter lug, True-Pitch, vành triple-flange
Lug quarter gọn trên thân 14 inch; ty True-Pitch giảm tuột dây. Vành triple-flange cho rimshot sáng, cân lại tông tối của vỏ khi cần tiếng nổi hơn.
Thông số kỹ thuật DW Performance Series Copper (DPMC15514 / DPMC16514 / DPMC10814)
| Mã sản phẩm | DPMC15514SCX714 (14 x 5.5 inch), DPMC16514SCX714 (14 x 6.5 inch), DPMC10814SCX714 (14 x 8 inch) |
|---|---|
| Dòng | Performance Series |
| Chất liệu vỏ | Đồng (copper) cuộn, đánh bóng |
| Độ dày vỏ | 1mm |
| Finish | Polished Copper |
| Tai trống (lug) | Performance quarter lug |
| Cần gạt | DW MAG throw-off |
| Butt plate | 3P (ba mức căng) |
| Ty chỉnh | True-Pitch |
| Vành | Triple-flange |
| Lắp ráp | California Custom Shop (theo DW) |
Nguồn thông số: DW. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.
Âm thanh và thể loại nhạc phù hợp
Đồng cho tiếng snare ấm và tối hơn đồng thau, ít chói hơn thép, nhưng vẫn giữ độ nhạy và độ vang của snare kim loại. Ít dải cao gắt, trung âm đầy nên tiếng dễ đặt vào bản phối.
- R&B, soul, neo-soul: 14 x 5.5 inch lên dây trung bình, butt plate 3P ở mức vừa.
- Rock cổ điển, blues-rock: 14 x 6.5 inch, rimshot cho tiếng dày, ấm.
- Ballad, hip-hop chơi live: 14 x 8 inch lên dây thấp, tiếng trầm dày.
- Jazz-fusion, gospel: 14 x 5.5 inch lên dây cao, giòn nhưng không gắt.
Nên chọn kích thước nào?
- Đang dùng snare thép thấy quá chói: Copper 14 x 6.5 inch là bước đổi màu tiếng rõ nhất mà vẫn giữ âm lượng.
- Snare duy nhất cho band nhiều thể loại: 14 x 6.5 inch.
- Phòng thu, phòng nhỏ: 14 x 5.5 inch – gọn, dễ kiểm soát.
- Ballad, nhạc chậm, cần snare trầm: 14 x 8 inch.
- Phân vân với Performance Brass: chọn Copper khi muốn tối và ấm, chọn Brass khi cần sáng và vang xa.
- Ngân sách: cả ba cỡ thuộc tầm 10–20 triệu.
So sánh với các dòng trống khác
| Tiêu chí | DW Performance Copper | DW Performance Brass | DW Collector's Polished Copper | DW Performance Chrome Over Steel |
|---|---|---|---|---|
| Vỏ trống | Đồng cuộn 1mm, đánh bóng | Đồng thau cuộn 1mm, đánh bóng | Đồng cuộn 3mm, đánh bóng | Thép cuộn 1mm, không gân, mạ chrome |
| Vành/hardware | Quarter lug, MAG + 3P, triple-flange | Quarter lug, MAG + 3P, triple-flange | MAG, butt plate 5P, True Hoops, dây True-Tone | Quarter lug, MAG, True-Pitch |
| Kích thước | 14 x 5.5, 14 x 6.5, 14 x 8 | 14 x 5.5, 14 x 6.5, 14 x 8 | 14 x 4, 14 x 5.5, 14 x 6.5 | 14 x 5.5, 14 x 6.5, 14 x 8 |
| Gói bán | Snare lẻ | Snare lẻ | Snare lẻ | Snare lẻ |
| Tầm giá | 10–20 triệu | 10–20 triệu | 20–50 triệu | 10–20 triệu |
| Phù hợp | Tông tối, bồi âm phức tạp | Sáng, vang xa | Vỏ đồng dày, DW mô tả attack punchy, tông tối | To, cắt cho live |
Cùng dòng Performance, Copper, Brass và Chrome Over Steel tạo thành ba màu tiếng kim loại từ tối đến sáng trong cùng tầm 10–20 triệu. Nếu thích tông đồng nhưng muốn vỏ dày 3mm và hardware Collector's, Collector's Polished Copper là bước tiếp theo ở tầm 20–50 triệu.
Cần chuẩn bị thêm gì?
- Chân snare phù hợp độ sâu đã chọn.
- Dùi trống theo thể loại.
- Túi đựng snare kín, có lót, giúp hạn chế ẩm.
- Đồ tập và phụ kiện giảm âm.
- Phụ kiện trống: khóa lên dây, khăn mềm lau kim loại.
Lắp đặt, lên dây và bảo quản
- Lên dây chéo hình sao; khi chỉnh lần đầu, căng dây snare ở mức giữa của butt plate 3P rồi thử hai mức còn lại theo bài.
- Cầm snare ở vành thay vì chạm tay lên thân để hạn chế dấu vân tay trên bề mặt đồng.
- Đồng đánh bóng dễ sẫm màu, có vết ố khi gặp mồ hôi và hơi ẩm; lau khô vỏ ngay sau khi chơi.
- Muốn giữ màu đồng sáng, dùng loại lau kim loại nhẹ và thử trước ở vùng khuất; nhiều người chơi lại thích để đồng sẫm màu tự nhiên theo thời gian.
- Cất nơi khô; tránh phòng ẩm, nắng và gió điều hòa thổi thẳng.
DW Performance Copper phù hợp với ai?
Nên chọn nếu bạn
- Muốn snare kim loại tông ấm, ít dải cao gắt.
- Thu âm nhiều hoặc chơi R&B, soul, rock cổ điển.
- Thích vẻ ngoài Polished Copper khác biệt trên sân khấu.
Cân nhắc mẫu khác nếu bạn
- Cần tiếng sáng, vang xa: DW Performance Brass.
- Cần tiếng thép to, cắt: DW Performance Chrome Over Steel.
- Muốn vỏ đồng dày 3mm: DW Collector's Polished Copper.
Câu hỏi thường gặp về DW Performance Copper
Ba cỡ có dùng chung mặt trống không?
Có, cả ba cỡ đều đường kính 14 inch nên dùng mặt trống 14 inch; chỉ khác độ sâu.
Snare đồng có hợp nhạc metal không?
Dùng được, nhưng tông đồng tối và ấm. Nếu cần snare cắt mạnh giữa guitar nặng, thép hoặc đồng thau sẽ dễ nghe hơn.
Sản phẩm có kèm chân snare không?
Không, bạn cần chọn thêm chân snare phù hợp độ sâu đã mua.
Ở chung cư có chơi được không?
Snare đồng vẫn vang mạnh như mọi snare kim loại. Hãy dùng đồ tập trống hoặc cân nhắc trống điện.
Có cỡ nông 14 x 4 inch không?
Performance Copper có ba cỡ 14 x 5.5, 14 x 6.5 và 14 x 8 inch; cỡ 14 x 4 inch có ở DW Collector's Polished Copper. Cần lựa chọn khác, hãy liên hệ để kiểm tra khả năng đặt hàng.
Snare được bảo hành bao lâu?
Snare được bảo hành 12 tháng; chi tiết xem chính sách bảo hành.
Mua trả góp được không?
Được, qua thẻ tín dụng – liên hệ 0819 006 181.
Mua Trống Snare DW Performance Series Copper chính hãng tại Trongdien.vn
Trống Snare DW Performance Series Copper tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các trống cơ DW khác hoặc gọi 0819 006 181 để được tư vấn.
Nội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của DW và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11/2026.