{"product_id":"dw-performance-brass-snare","title":"Trống Snare DW Performance Series Brass","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTrống Snare DW Performance Series Brass\u003c\/strong\u003e là snare đồng thau của dòng DW Performance Series, vỏ cuộn 1mm đánh bóng sáng, được DW lắp ráp tại California Custom Shop. Có ba cỡ: 14 x 5.5 inch (mã DPMR65514SCX713), 14 x 6.5 inch (mã DPMR66514SCX713) và 14 x 8 inch (mã DPMR60814SCX713). Cần gạt MAG kết hợp butt plate 3P cho ba mức căng dây snare chỉ bằng một lần gạt – hợp tay trống biểu diễn cần đổi tiếng nhanh giữa các bài.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eTổng quan về Trống Snare DW Performance Series Brass\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePerformance Series là tầng giữa của DW, trên Design và dưới Collector's. Ngoài snare maple, dòng có ba snare kim loại – brass, copper và chrome over steel – cùng dùng lug quarter, ty True-Pitch và cần gạt MAG.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003eDW mô tả vỏ đồng thau đánh bóng của mẫu này cho attack và độ vang xa rất lớn, trong khi vẫn giữ tông và bồi âm giàu nhạc tính. Bề mặt bóng sáng được hãng nhấn mạnh như lợi thế thẩm mỹ khi biểu diễn trên sân khấu.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThông tin nhanh\u003c\/h2\u003e\u003ctable\u003e\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eVỏ\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau cuộn 1mm, đánh bóng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eFinish\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003ePolished Brass (đồng thau đánh bóng)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eHardware\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eQuarter lug, MAG, butt plate 3P, True-Pitch, vành triple-flange\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eTầm giá\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e10–20 triệu (cả ba cỡ)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003ctable\u003e\n\u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eKích thước\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eMã\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eĐặc điểm\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003e14 x 5.5 inch\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDPMR65514SCX713\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGọn, nhạy, crack sáng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003e14 x 6.5 inch\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDPMR66514SCX713\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng, âm lượng lớn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003e14 x 8 inch\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDPMR60814SCX713\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSâu, dày, lực mạnh ở dải trung trầm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\u003cp\u003eGồm một trống snare theo cỡ đã chọn. Không gồm chân snare, dùi, túi và hardware khác.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003eẢnh sản phẩm minh họa kiểu dáng và màu sơn; hardware, cymbal và phụ kiện xuất hiện trong ảnh không thuộc sản phẩm nếu không được liệt kê ở trên.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCông nghệ và điểm nổi bật\u003c\/h2\u003e\u003ch3\u003eVỏ đồng thau cuộn 1mm đánh bóng\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e1mm là độ dày quen thuộc của snare kim loại, đủ mỏng để vỏ rung tự do và cho bồi âm phong phú. Lớp đánh bóng giữ màu vàng đặc trưng của đồng thau, nổi bật dưới đèn sân khấu.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eMAG và butt plate 3P: ba mức căng dây snare\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eTheo DW, MAG và butt plate 3P phối hợp để cho ba mức căng dây snare khác nhau chỉ với một lần gạt. Ví dụ: mức chặt cho bài funk cần ghost note sạch, mức lỏng cho ballad cần tiếng dây snare dày.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eLug quarter và True-Pitch\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eLug quarter là phiên bản thu nhỏ của thiết kế lug turret DW. Ty True-Pitch giúp chỉnh dây chính xác, giảm tuột – cần thiết khi snare đồng thau bị đánh rimshot liên tục.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eVành triple-flange\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eVành triple-flange cho rimshot sáng và mở, hợp tính chất tiếng của đồng thau.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật DW Performance Series Brass (DPMR65514 \/ DPMR66514 \/ DPMR60814)\u003c\/h2\u003e\u003ctable\u003e\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eMã sản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDPMR65514SCX713 (14 x 5.5 inch), DPMR66514SCX713 (14 x 6.5 inch), DPMR60814SCX713 (14 x 8 inch)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eDòng\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003ePerformance Series\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eChất liệu vỏ\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau (brass) cuộn, đánh bóng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eĐộ dày vỏ\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e1mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eFinish\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003ePolished Brass\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eTai trống (lug)\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003ePerformance quarter lug\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eCần gạt\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eDW MAG throw-off\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eButt plate\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e3P (ba mức căng)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eTy chỉnh\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eTrue-Pitch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eVành\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eTriple-flange\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eLắp ráp\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eCalifornia Custom Shop (theo DW)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eNguồn thông số: DW. Thông số có thể thay đổi theo đợt sản xuất.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eÂm thanh và thể loại nhạc phù hợp\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eĐồng thau cho tiếng sáng nhưng ấm hơn thép, nhiều bồi âm và vang xa – lý do snare đồng thau xuất hiện nhiều trong rock, pop và các chương trình biểu diễn lớn. Vỏ đánh bóng 1mm cho tiếng mở; vào phòng thu thường chỉ cần giảm âm nhẹ.\u003c\/p\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eFunk, soul, pop:\u003c\/strong\u003e 14 x 5.5 inch lên dây cao, butt plate 3P ở mức chặt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRock, pop-rock, worship:\u003c\/strong\u003e 14 x 6.5 inch lên dây vừa, rimshot cho tiếng crack dày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRock nặng, ballad, sân khấu ngoài trời:\u003c\/strong\u003e 14 x 8 inch lên dây thấp, dây snare ở mức lỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eNên chọn kích thước nào?\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSnare kim loại đầu tiên:\u003c\/strong\u003e 14 x 6.5 inch – dải dùng rộng nhất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐã có snare gỗ 14 x 6 hoặc 14 x 6.5:\u003c\/strong\u003e chọn 14 x 5.5 inch để khác hẳn cả chất liệu lẫn độ sâu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSân khấu lớn, snare không thu micro riêng:\u003c\/strong\u003e 14 x 8 inch.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng tập nhỏ:\u003c\/strong\u003e đồng thau vang mạnh; 14 x 5.5 inch kèm gel giảm âm dễ kiểm soát hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSnare thứ hai cho bộ Performance:\u003c\/strong\u003e hardware dòng này chỉ có chrome, nên snare đồng thau phối được với hầu hết finish của \u003ca href=\"\/products\/dw-performance-4-trong-gom-snare-22\"\u003ebộ Performance 4 trống gồm snare\u003c\/a\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgân sách:\u003c\/strong\u003e cả ba cỡ thuộc tầm 10–20 triệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eSo sánh với các dòng trống khác\u003c\/h2\u003e\u003ctable\u003e\n\u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eTiêu chí\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDW Performance Brass\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e\u003ca href=\"\/products\/dw-design-series-brass-snare\"\u003eDW Design Brass\u003c\/a\u003e\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e\u003ca href=\"\/products\/dw-performance-copper-snare\"\u003eDW Performance Copper\u003c\/a\u003e\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003e\u003ca href=\"\/products\/dw-collectors-polished-bell-brass-snare\"\u003eDW Collector's Polished Bell Brass\u003c\/a\u003e\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eVỏ trống\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau cuộn 1mm, đánh bóng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau cuộn 1mm, có gân, mạ black nickel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng (copper) cuộn 1mm, đánh bóng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau cuộn, đánh bóng, vỏ dày (heavy-duty)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eVành\/hardware\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eQuarter lug, MAG + 3P, triple-flange\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMini-turret, MAG, True-Pitch\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eQuarter lug, MAG + 3P, triple-flange\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMAG, butt plate 5P, True-Pitch, True Hoops\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eKích thước\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e14 x 5.5, 14 x 6.5, 14 x 8\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e14 x 5.5, 14 x 6.5\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e14 x 5.5, 14 x 6.5, 14 x 8\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e14 x 4, 14 x 5.5, 14 x 6.5\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGói bán\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eSnare lẻ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSnare lẻ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSnare lẻ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSnare lẻ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eTầm giá\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003e10–20 triệu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e10–20 triệu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e10–20 triệu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20–50 triệu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp\u003c\/th\u003e\n\u003ctd\u003eTiếng sáng, vang xa, cần 3 mức căng dây\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐồng thau gọn, vẻ ngoài tối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTông tối, bồi âm phức tạp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDW mô tả trung âm dày, attack ở dải trầm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\u003cp\u003ePerformance Brass và Performance Copper dùng cùng cấu hình hardware, khác nhau ở kim loại: đồng thau sáng và vang xa hơn, đồng tối và ấm hơn. Design Brass là bản đồng thau gọn của tầng Design, còn Collector's Polished Bell Brass dùng vỏ dày, butt plate 5P và có cỡ nông 14 x 4 inch.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCần chuẩn bị thêm gì?\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003ca href=\"\/collections\/chan-snare\"\u003eChân snare\u003c\/a\u003e: cỡ 14 x 8 inch cần chân hạ đủ thấp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003ca href=\"\/collections\/do-tap-trong\"\u003ePhụ kiện giảm âm\u003c\/a\u003e: gel, vòng giảm âm cho phòng thu và phòng tập.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003ca href=\"\/collections\/dui-trong\"\u003eDùi trống\u003c\/a\u003e theo lực đánh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003ca href=\"\/collections\/tui-trong\"\u003eTúi đựng snare\u003c\/a\u003e có lót để giữ bề mặt bóng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003ca href=\"\/collections\/phu-kien-trong\"\u003ePhụ kiện trống\u003c\/a\u003e: khóa lên dây, khăn mềm lau kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLắp đặt, lên dây và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003col\u003e\n\u003cli\u003eĐặt butt plate 3P ở mức giữa khi chỉnh lần đầu, rồi chuyển mức chặt hoặc lỏng tùy bài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLên dây chéo hình sao; dán gel gần mép mặt trên nếu bồi âm quá dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSau mỗi buổi chơi, lau vân tay và mồ hôi trên vỏ bằng khăn mềm khô; đồng thau đánh bóng có thể xỉn màu theo thời gian khi gặp ẩm và mồ hôi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMuốn giữ độ bóng, chỉ dùng sản phẩm lau kim loại dịu nhẹ, thử ở vùng nhỏ trước; tránh chất tẩy mạnh và vật liệu mài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCất trong túi, nơi khô; tránh nắng, phòng ẩm và gió điều hòa thổi thẳng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\u003ch2\u003eDW Performance Brass phù hợp với ai?\u003c\/h2\u003e\u003ch3\u003eNên chọn nếu bạn\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCần snare đồng thau vang xa cho biểu diễn live.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMuốn chuyển nhanh giữa ba mức căng dây snare.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần snare kim loại cỡ 14 x 8 inch trong tầm 10–20 triệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003eCân nhắc mẫu khác nếu bạn\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMuốn tông kim loại tối và ấm hơn: \u003ca href=\"\/products\/dw-performance-copper-snare\"\u003eDW Performance Copper\u003c\/a\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThích vẻ ngoài tối màu black nickel: \u003ca href=\"\/products\/dw-design-series-brass-snare\"\u003eDW Design Brass\u003c\/a\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần tiếng thép cắt hơn: \u003ca href=\"\/products\/dw-performance-chrome-over-steel-snare\"\u003eDW Performance Chrome Over Steel\u003c\/a\u003e.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eCâu hỏi thường gặp về DW Performance Brass\u003c\/h2\u003e\u003ch3\u003eBa cỡ có khác nhau về hardware không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eTheo DW, cả ba cỡ dùng cùng cấu hình: vỏ đồng thau 1mm, quarter lug, MAG, butt plate 3P và vành triple-flange. Khác biệt chỉ ở độ sâu, nên khác thân tiếng và âm lượng.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eSnare đồng thau có hợp chơi jazz không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eDùng được với cỡ 14 x 5.5 inch khi lên dây cao và đánh nhẹ. Nếu chủ yếu chơi jazz nhỏ tiếng, \u003ca href=\"\/products\/dw-performance-maple-snare\"\u003eDW Performance Maple\u003c\/a\u003e dễ kiểm soát hơn.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eMua snare có kèm chân không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eKhông kèm chân; xem \u003ca href=\"\/collections\/chan-snare\"\u003echân snare\u003c\/a\u003e để chọn loại hạ thấp được nếu lấy cỡ 14 x 8 inch.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eỞ chung cư có chơi được không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eSnare đồng thau vang rất mạnh. Nên dùng \u003ca href=\"\/collections\/do-tap-trong\"\u003eđồ tập trống\u003c\/a\u003e hoặc cân nhắc \u003ca href=\"\/collections\/bo-trong-dien\"\u003etrống điện\u003c\/a\u003e khi tập ở nhà.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eCó bản đồng thau mạ màu khác hoặc cỡ 13 inch không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003ePerformance Brass chỉ có Polished Brass ở ba cỡ 14 inch. Muốn đồng thau mạ black nickel, xem \u003ca href=\"\/products\/dw-design-series-brass-snare\"\u003eDW Design Brass\u003c\/a\u003e hoặc \u003ca href=\"\/products\/dw-collectors-black-nickel-over-brass-snare\"\u003eDW Collector's Black Nickel Over Brass\u003c\/a\u003e (có cỡ 13 x 7 inch); lựa chọn khác, hãy liên hệ để kiểm tra khả năng đặt hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eBảo hành bao lâu?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eBảo hành 12 tháng; xem điều kiện tại \u003ca href=\"\/pages\/chinh-sach-bao-hanh\"\u003echính sách bảo hành\u003c\/a\u003e.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003eCó trả góp được không?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003eHỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng, gọi 0819 006 181.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eMua Trống Snare DW Performance Series Brass chính hãng tại Trongdien.vn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrống Snare DW Performance Series Brass tại Trongdien.vn được bảo hành 12 tháng, giá bán đã gồm VAT. Trongdien.vn thuộc Tân Nhạc Cụ, có showroom tại 250 Cách Mạng Tháng 8 (TP.HCM) và 2 Vĩnh Phúc (Hà Nội), giao hàng toàn quốc. Xem thêm các \u003ca href=\"\/collections\/trong-co-dw\"\u003etrống cơ DW\u003c\/a\u003e khác hoặc gọi \u003ca href=\"tel:0819006181\"\u003e0819 006 181\u003c\/a\u003e để được tư vấn.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eNội dung do Trongdien.vn biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của DW và kinh nghiệm tư vấn trống tại showroom. Cập nhật: 11\/2026.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"DW","offers":[{"title":"14 x 6.5 inch","offer_id":67890469503202,"sku":"DPMR66514SCX713","price":15920000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"14 x 5.5 inch","offer_id":67890469535970,"sku":"DPMR65514SCX713","price":14470000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"14 x 8 inch","offer_id":67890469568738,"sku":"DPMR60814SCX713","price":16790000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0844\/5201\/6354\/files\/DPMR66514SCX713.jpg?v=1793765235","url":"https:\/\/trongdien.vn\/products\/dw-performance-brass-snare","provider":"Trống Điện","version":"1.0","type":"link"}